|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.098.821
|
822.895
|
735.008
|
1.013.233
|
1.152.428
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
33.168
|
22.978
|
24.478
|
59.090
|
33.182
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.065.654
|
799.917
|
710.529
|
954.143
|
1.119.246
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
800.079
|
597.645
|
514.361
|
762.462
|
850.785
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
265.575
|
202.272
|
196.169
|
191.681
|
268.461
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
18.553
|
19.092
|
13.215
|
12.784
|
14.793
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6.751
|
9.216
|
22.787
|
3.465
|
14.424
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.513
|
1.003
|
577
|
835
|
49
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
125.990
|
98.875
|
75.101
|
38.132
|
116.057
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
32.160
|
25.006
|
22.865
|
23.718
|
30.621
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
119.226
|
88.267
|
88.632
|
139.150
|
122.152
|
|
12. Thu nhập khác
|
559
|
2.641
|
2.030
|
88
|
2.016
|
|
13. Chi phí khác
|
665
|
2.274
|
2.757
|
411
|
1.329
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-106
|
367
|
-727
|
-322
|
687
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
119.121
|
88.634
|
87.905
|
138.827
|
122.839
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
24.227
|
18.542
|
22.681
|
38.205
|
25.092
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-269
|
-269
|
-269
|
-10.269
|
-269
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
23.957
|
18.273
|
22.411
|
27.936
|
24.823
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
95.164
|
70.361
|
65.493
|
110.892
|
98.016
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
876
|
925
|
1.450
|
1.515
|
1.621
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
94.288
|
69.437
|
64.043
|
109.377
|
96.395
|