|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
6,010,639
|
8,468,423
|
8,606,837
|
9,756,363
|
10,510,904
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,651
|
3,705
|
886
|
3,275
|
2,096
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
6,008,988
|
8,464,718
|
8,605,952
|
9,753,088
|
10,508,807
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
5,486,103
|
7,540,538
|
7,786,375
|
8,699,033
|
9,380,293
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
522,885
|
924,180
|
819,577
|
1,054,055
|
1,128,514
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
67,060
|
125,453
|
122,330
|
115,938
|
131,509
|
|
7. Chi phí tài chính
|
25,164
|
117,222
|
72,449
|
84,687
|
76,956
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
649
|
3,785
|
942
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
12,952
|
26,092
|
27,634
|
72,952
|
115,479
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
216,431
|
442,585
|
452,454
|
458,480
|
488,512
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
261,227
|
300,504
|
238,309
|
285,859
|
287,635
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
100,075
|
215,413
|
206,329
|
413,919
|
522,399
|
|
12. Thu nhập khác
|
4,279
|
9,532
|
14,248
|
15,664
|
3,567
|
|
13. Chi phí khác
|
1,136
|
6,674
|
285
|
505
|
261
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3,143
|
2,858
|
13,962
|
15,159
|
3,306
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
103,218
|
218,271
|
220,291
|
429,078
|
525,705
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
16,268
|
42,150
|
38,127
|
66,749
|
84,462
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
16,268
|
42,150
|
38,127
|
66,749
|
84,462
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
86,950
|
176,121
|
182,165
|
362,330
|
441,243
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
3,324
|
3,253
|
-171
|
12,665
|
22,204
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
83,626
|
172,868
|
182,335
|
349,664
|
419,039
|