単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6,010,639 8,468,423 8,606,837 9,756,363 10,510,904
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,651 3,705 886 3,275 2,096
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 6,008,988 8,464,718 8,605,952 9,753,088 10,508,807
4. Giá vốn hàng bán 5,486,103 7,540,538 7,786,375 8,699,033 9,380,293
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 522,885 924,180 819,577 1,054,055 1,128,514
6. Doanh thu hoạt động tài chính 67,060 125,453 122,330 115,938 131,509
7. Chi phí tài chính 25,164 117,222 72,449 84,687 76,956
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 649 3,785 942
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 12,952 26,092 27,634 72,952 115,479
9. Chi phí bán hàng 216,431 442,585 452,454 458,480 488,512
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 261,227 300,504 238,309 285,859 287,635
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 100,075 215,413 206,329 413,919 522,399
12. Thu nhập khác 4,279 9,532 14,248 15,664 3,567
13. Chi phí khác 1,136 6,674 285 505 261
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3,143 2,858 13,962 15,159 3,306
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 103,218 218,271 220,291 429,078 525,705
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 16,268 42,150 38,127 66,749 84,462
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 16,268 42,150 38,127 66,749 84,462
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 86,950 176,121 182,165 362,330 441,243
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 3,324 3,253 -171 12,665 22,204
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 83,626 172,868 182,335 349,664 419,039