|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,130,452
|
2,256,867
|
2,918,786
|
2,722,846
|
2,612,405
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
917
|
641
|
536
|
579
|
341
|
|
Doanh thu thuần
|
2,129,535
|
2,256,226
|
2,918,251
|
2,722,267
|
2,612,064
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,853,973
|
2,011,943
|
2,619,413
|
2,453,951
|
2,294,986
|
|
Lợi nhuận gộp
|
275,562
|
244,283
|
298,838
|
268,316
|
317,078
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
31,128
|
24,115
|
44,429
|
38,245
|
25,193
|
|
Chi phí tài chính
|
7,068
|
17,210
|
29,118
|
17,085
|
13,543
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
274
|
|
0
|
477
|
465
|
|
Chi phí bán hàng
|
130,487
|
102,484
|
128,449
|
109,807
|
147,772
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
92,379
|
63,214
|
74,598
|
61,337
|
88,487
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
103,379
|
111,070
|
127,210
|
148,185
|
136,407
|
|
Thu nhập khác
|
11,913
|
1,335
|
456
|
346
|
1,525
|
|
Chi phí khác
|
496
|
146
|
0
|
0
|
211
|
|
Lợi nhuận khác
|
11,417
|
1,190
|
456
|
346
|
1,314
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
26,622
|
25,580
|
16,108
|
29,853
|
43,938
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
114,796
|
112,260
|
127,666
|
148,531
|
137,721
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
13,821
|
17,126
|
22,211
|
24,035
|
21,089
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
13,821
|
17,126
|
22,211
|
24,035
|
21,089
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
100,975
|
95,134
|
105,455
|
124,496
|
116,631
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
6,521
|
3,136
|
5,369
|
5,526
|
8,173
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
94,454
|
91,998
|
100,086
|
118,970
|
108,458
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|