単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 2,685,119 2,613,084 2,427,429 2,719,736 2,586,266
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -2,642,105 -2,124,878 -2,110,593 -2,109,463 -2,608,166
3. Tiền chi trả cho người lao động -235,946 -252,562 -244,472 -455,392 -243,432
4. Tiền chi trả lãi vay 0 -477 -465 0
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 0 -16,864 -44,313 -24,358 -17,175
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 34,797 120,040 217,724 221,962 27,063
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -98,885 -114,471 -175,500 -151,713 -122,167
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -257,020 223,871 69,809 200,772 -377,611
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,865 -14,627 -15,806 -10,536 -7,404
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 776 110 475 52
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -46,380 -32,219 -254,100 -15,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 15,315 1,400 161,442 0
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,487 6,188 38,334 3,647 2,106
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -31,668 -39,148 184,445 -260,989 -20,245
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 52,975 365 -241 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 -59,280 0
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -66,150 -44,100 -47,041
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -13,176 365 -103,621 -47,041
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -301,863 185,088 150,634 -60,217 -444,897
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 779,655 477,477 661,599 809,630 752,416
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -315 -966 -2,603 3,003 -2,649
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 477,477 661,599 809,630 752,416 304,869