|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
50,634,317
|
52,606,184
|
55,528,184
|
58,016,967
|
60,049,536
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
14,754,471
|
15,142,248
|
17,854,639
|
18,625,302
|
12,298,230
|
|
1. Tiền
|
13,986,749
|
14,063,329
|
15,283,557
|
16,173,533
|
10,225,656
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
767,722
|
1,078,919
|
2,571,082
|
2,451,769
|
2,072,574
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
24,867,140
|
26,271,753
|
25,932,824
|
26,431,903
|
28,865,782
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
24,867,140
|
26,271,753
|
25,932,824
|
26,431,903
|
28,865,782
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
7,427,483
|
7,054,427
|
6,631,820
|
6,665,238
|
4,598,862
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
6,253,165
|
6,239,743
|
5,664,978
|
5,998,844
|
6,434,803
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
549,055
|
775,145
|
1,096,805
|
995,403
|
880,199
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
12,796,339
|
13,035,362
|
13,193,927
|
11,969,695
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5,780,046
|
6,023,160
|
6,361,372
|
6,867,879
|
2,846,503
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-17,951,123
|
-19,018,983
|
-19,685,262
|
-19,166,584
|
-5,562,642
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,530,248
|
2,859,814
|
3,829,748
|
5,068,422
|
4,413,105
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2,745,345
|
3,081,038
|
4,049,201
|
5,294,592
|
4,642,216
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-215,098
|
-221,224
|
-219,453
|
-226,170
|
-229,111
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,054,975
|
1,277,942
|
1,279,153
|
1,226,103
|
9,873,556
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
255,018
|
410,643
|
367,321
|
369,739
|
496,135
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
734,388
|
784,494
|
804,820
|
819,752
|
826,340
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
65,570
|
82,805
|
107,012
|
36,612
|
53,067
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8,498,014
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
14,936,234
|
15,763,555
|
18,348,890
|
23,456,867
|
25,567,583
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
172,294
|
175,228
|
71,194
|
101,318
|
101,656
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
104,780
|
12,120
|
0
|
27,666
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
67,515
|
163,109
|
71,194
|
73,652
|
101,656
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
11,149,964
|
11,642,793
|
14,352,920
|
16,019,453
|
16,590,019
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
7,903,441
|
8,307,920
|
9,071,089
|
10,510,831
|
10,990,513
|
|
- Nguyên giá
|
37,963,907
|
39,715,282
|
41,879,746
|
43,642,977
|
44,702,000
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-30,060,467
|
-31,407,362
|
-32,808,657
|
-33,132,146
|
-33,711,487
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,246,524
|
3,334,873
|
5,281,830
|
5,508,622
|
5,599,506
|
|
- Nguyên giá
|
6,142,451
|
6,406,368
|
8,582,450
|
8,946,477
|
9,234,344
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,895,927
|
-3,071,495
|
-3,300,620
|
-3,437,855
|
-3,634,838
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,862,236
|
2,451,747
|
1,987,033
|
1,968,244
|
2,925,394
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,862,236
|
2,451,747
|
1,987,033
|
1,968,244
|
2,925,394
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
692,872
|
522,280
|
880,859
|
4,359,189
|
4,622,917
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
692,872
|
522,280
|
880,859
|
558,189
|
722,966
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
584
|
584
|
584
|
584
|
584
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-584
|
-584
|
-584
|
-584
|
-584
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
3,801,000
|
3,899,951
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,058,868
|
971,507
|
1,056,885
|
1,008,663
|
1,327,598
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
402,055
|
364,212
|
388,753
|
307,481
|
307,409
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
594,506
|
549,783
|
607,293
|
649,657
|
665,178
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
62,308
|
57,512
|
60,838
|
51,526
|
355,011
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
65,570,551
|
68,369,739
|
73,877,075
|
81,473,834
|
85,617,118
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
28,670,533
|
29,217,570
|
34,175,921
|
38,630,592
|
38,971,453
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
22,770,834
|
23,189,092
|
27,485,188
|
32,252,647
|
32,281,143
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,036,028
|
1,455,206
|
2,186,293
|
2,768,031
|
2,471,252
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4,335,006
|
4,835,237
|
6,024,686
|
7,419,887
|
6,934,408
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
68,935
|
25,154
|
33,900
|
32,610
|
33,090
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,125,791
|
1,593,775
|
2,085,024
|
2,135,206
|
2,254,922
|
|
6. Phải trả người lao động
|
95,619
|
124,835
|
116,627
|
232,855
|
131,226
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4,517,606
|
3,821,630
|
4,454,458
|
5,066,432
|
5,383,605
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
3,671,964
|
3,823,085
|
4,245,674
|
4,900,082
|
5,339,544
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
6,642,232
|
7,261,257
|
8,180,772
|
9,648,473
|
9,698,581
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
228,029
|
194,932
|
111,384
|
6,908
|
6,453
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
49,623
|
53,982
|
46,371
|
42,165
|
28,063
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5,899,700
|
6,028,478
|
6,690,733
|
6,377,944
|
6,690,310
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
285,221
|
411,425
|
426,260
|
386,582
|
461,460
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
574,177
|
330,416
|
342,014
|
336,744
|
153,948
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
3,827
|
7,355
|
7,463
|
15,025
|
7,948
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1,805,649
|
1,830,775
|
2,406,124
|
2,259,072
|
2,480,756
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2,520,283
|
2,740,088
|
2,797,221
|
2,698,702
|
2,947,056
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
170,742
|
177,985
|
189,092
|
187,924
|
187,202
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
539,800
|
530,434
|
522,559
|
493,896
|
451,939
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
36,900,018
|
39,152,169
|
39,701,153
|
42,843,243
|
46,645,666
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
36,900,018
|
39,152,169
|
39,701,153
|
42,843,243
|
46,645,666
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
30,438,112
|
30,438,112
|
30,438,112
|
30,438,112
|
30,438,112
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-804,756
|
-1,252,132
|
-2,243,927
|
-2,306,622
|
-749,167
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
3,551,039
|
3,551,039
|
3,551,039
|
3,551,161
|
3,551,161
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
74,875
|
177,653
|
177,653
|
177,653
|
177,653
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2,250,864
|
4,526,170
|
5,935,923
|
9,152,260
|
10,925,579
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2,283,322
|
2,196,354
|
-19,560
|
-169,070
|
9,130,339
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-32,459
|
2,329,816
|
5,955,483
|
9,321,330
|
1,795,240
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
1,389,884
|
1,711,327
|
1,842,353
|
1,830,679
|
2,302,328
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
65,570,551
|
68,369,739
|
73,877,075
|
81,473,834
|
85,617,118
|