Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 46.117.383 48.658.156 50.634.317 52.606.184 55.528.184
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12.517.578 13.376.730 14.754.471 15.142.248 17.854.639
1. Tiền 11.899.654 12.469.366 13.986.749 14.063.329 15.283.557
2. Các khoản tương đương tiền 617.924 907.364 767.722 1.078.919 2.571.082
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 20.505.675 23.487.420 24.867.140 26.271.753 25.932.824
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 20.505.675 23.487.420 24.867.140 26.271.753 25.932.824
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 9.000.933 7.981.486 7.427.483 7.054.427 6.631.820
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 6.487.407 6.306.691 6.253.165 6.239.743 5.664.978
2. Trả trước cho người bán 564.240 433.524 549.055 775.145 1.096.805
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 12.338.863 12.761.018 12.796.339 13.035.362 13.193.927
6. Phải thu ngắn hạn khác 5.536.021 5.820.427 5.780.046 6.023.160 6.361.372
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -15.925.598 -17.340.174 -17.951.123 -19.018.983 -19.685.262
IV. Tổng hàng tồn kho 2.898.358 2.767.551 2.530.248 2.859.814 3.829.748
1. Hàng tồn kho 3.119.335 2.989.761 2.745.345 3.081.038 4.049.201
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -220.977 -222.210 -215.098 -221.224 -219.453
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.194.839 1.044.969 1.054.975 1.277.942 1.279.153
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 313.768 258.990 255.018 410.643 367.321
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 688.616 714.871 734.388 784.494 804.820
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 192.456 71.107 65.570 82.805 107.012
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 13.545.717 14.762.737 14.936.234 15.763.555 18.348.890
I. Các khoản phải thu dài hạn 169.891 142.843 172.294 175.228 71.194
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 102.354 70.506 104.780 12.120 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 67.537 72.336 67.515 163.109 71.194
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 10.189.534 11.493.487 11.149.964 11.642.793 14.352.920
1. Tài sản cố định hữu hình 6.841.948 8.133.677 7.903.441 8.307.920 9.071.089
- Nguyên giá 34.992.839 38.004.253 37.963.907 39.715.282 41.879.746
- Giá trị hao mòn lũy kế -28.150.890 -29.870.576 -30.060.467 -31.407.362 -32.808.657
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3.347.586 3.359.810 3.246.524 3.334.873 5.281.830
- Nguyên giá 5.791.751 6.157.967 6.142.451 6.406.368 8.582.450
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.444.165 -2.798.157 -2.895.927 -3.071.495 -3.300.620
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.450.530 1.473.204 1.862.236 2.451.747 1.987.033
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.450.530 1.473.204 1.862.236 2.451.747 1.987.033
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 656.088 644.759 692.872 522.280 880.859
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 656.088 644.759 692.872 522.280 880.859
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 584 584 584 584 584
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -584 -584 -584 -584 -584
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.079.673 1.008.444 1.058.868 971.507 1.056.885
1. Chi phí trả trước dài hạn 379.537 372.859 402.055 364.212 388.753
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 647.021 574.442 594.506 549.783 607.293
3. Tài sản dài hạn khác 53.115 61.143 62.308 57.512 60.838
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 59.663.099 63.420.893 65.570.551 68.369.739 73.877.075
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 25.602.327 27.554.582 28.670.533 29.217.570 34.175.921
I. Nợ ngắn hạn 20.601.651 22.452.716 22.770.834 23.189.092 27.485.188
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.623.820 1.663.435 1.036.028 1.455.206 2.186.293
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3.767.027 3.879.912 4.335.006 4.835.237 6.024.686
4. Người mua trả tiền trước 46.435 37.444 68.935 25.154 33.900
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.118.603 2.082.280 2.125.791 1.593.775 2.085.024
6. Phải trả người lao động 105.826 171.928 95.619 124.835 116.627
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3.399.212 3.610.100 4.517.606 3.821.630 4.454.458
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 3.434.309 3.668.467 3.671.964 3.823.085 4.245.674
11. Phải trả ngắn hạn khác 6.032.155 7.146.913 6.642.232 7.261.257 8.180.772
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 6.316 126.966 228.029 194.932 111.384
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 67.947 65.271 49.623 53.982 46.371
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5.000.676 5.101.865 5.899.700 6.028.478 6.690.733
1. Phải trả người bán dài hạn 505.554 409.511 285.221 411.425 426.260
2. Chi phí phải trả dài hạn 553.173 570.708 574.177 330.416 342.014
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 6.646 7.651 3.827 7.355 7.463
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.055.816 1.059.374 1.805.649 1.830.775 2.406.124
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2.179.881 2.326.991 2.520.283 2.740.088 2.797.221
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 151.606 165.967 170.742 177.985 189.092
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 548.001 561.663 539.800 530.434 522.559
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 34.060.773 35.866.311 36.900.018 39.152.169 39.701.153
I. Vốn chủ sở hữu 34.060.773 35.866.311 36.900.018 39.152.169 39.701.153
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 30.438.112 30.438.112 30.438.112 30.438.112 30.438.112
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -118.483 -1.808.363 -804.756 -1.252.132 -2.243.927
8. Quỹ đầu tư phát triển 3.548.819 3.551.039 3.551.039 3.551.039 3.551.039
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 28.721 76.774 74.875 177.653 177.653
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -1.026.192 2.290.026 2.250.864 4.526.170 5.935.923
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -3.336.553 -3.290.518 2.283.322 2.196.354 -19.560
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.310.361 5.580.544 -32.459 2.329.816 5.955.483
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 1.189.796 1.318.723 1.389.884 1.711.327 1.842.353
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 59.663.099 63.420.893 65.570.551 68.369.739 73.877.075