|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
3.976.928
|
5.268.203
|
4.665.819
|
3.484.259
|
4.968.977
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
201.774
|
-929.379
|
371.145
|
931.322
|
91.594
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
805.328
|
911.613
|
1.367.342
|
777.377
|
1.200.962
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1.043.151
|
549.601
|
-632.785
|
89.537
|
-90.378
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-1.088.238
|
-1.865.074
|
628.044
|
803.701
|
249.331
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-630.683
|
-632.971
|
-1.033.005
|
-854.828
|
-1.370.346
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
72.216
|
107.451
|
41.550
|
115.535
|
102.025
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
4.178.701
|
4.338.824
|
5.036.964
|
4.415.581
|
5.060.572
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-446.101
|
71.344
|
127.943
|
655.269
|
-3.236.193
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-328.294
|
-968.164
|
-1.245.391
|
745.425
|
-1.075.397
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
37.796
|
2.132.922
|
2.455.027
|
929.967
|
1.400.445
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-117.783
|
18.781
|
78.854
|
-77.058
|
-72.333
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-79.478
|
-125.783
|
-108.152
|
-113.436
|
-135.034
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.182.757
|
-537.253
|
-807.238
|
-634.755
|
-1.112.136
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
4.359
|
97
|
-4.206
|
-14.096
|
87.250
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2.066.443
|
4.930.769
|
5.533.802
|
5.906.896
|
917.173
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.100.806
|
-2.433.700
|
-1.496.516
|
-2.778.424
|
-1.644.594
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-306
|
29.267
|
-23.614
|
4.269
|
4.534
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-5.593.017
|
-4.727.582
|
-13.035.432
|
-7.933.580
|
-6.880.419
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
4.311.011
|
5.110.362
|
9.873.313
|
8.280.099
|
6.381.280
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
162.756
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
161.571
|
-161.571
|
598
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
321.203
|
437.414
|
594.859
|
506.697
|
409.337
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1.900.344
|
-1.583.056
|
-4.086.791
|
-1.920.939
|
-1.729.862
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
187
|
533
|
65
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
623.349
|
2.312.496
|
1.677.954
|
843.512
|
1.452.863
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-251.907
|
-1.039.699
|
-1.258.218
|
-827.246
|
-1.196.704
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-363.591
|
-2.215.512
|
-992.412
|
-418.056
|
-494.751
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
8.038
|
-942.181
|
-572.611
|
-401.790
|
-238.591
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
174.137
|
2.405.532
|
874.400
|
3.584.167
|
-1.051.280
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
14.754.471
|
15.142.248
|
17.854.639
|
8.625.402
|
12.298.230
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
291.295
|
306.859
|
-103.737
|
88.662
|
-312.898
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
15.219.903
|
17.854.639
|
18.625.302
|
12.298.230
|
10.934.052
|