Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1.296.902 2.479.147 2.252.388 1.297.504 4.683.050
2. Điều chỉnh cho các khoản 1.393.492 420.747 1.171.585 2.143.029 -820.513
- Khấu hao TSCĐ 843.134 751.765 780.446 750.807 1.021.848
- Các khoản dự phòng 1.072.134 803.481 1.127.145 145.817 1.476.377
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -188.538 -764.149 -396.419 1.596.457 -2.873.471
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -408.925 -466.126 -428.785 -444.436 -481.853
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 75.686 95.776 89.199 94.384 36.586
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 2.690.394 2.899.894 3.423.973 3.440.533 3.862.536
- Tăng, giảm các khoản phải thu 265.251 441.958 -664.600 -396.234 41.723
- Tăng, giảm hàng tồn kho 307.681 92.277 -13.224 -351.479 129.574
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -174.586 812.433 1.011.273 2.605.571 650.803
- Tăng giảm chi phí trả trước 226.599 39.898 -35.796 -42.907 61.457
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -129.824 -63.063 -141.864 -40.704 -90.194
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -397.153 -256.715 -553.175 -194.660 -615.003
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 36.328 -36.328 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2.347 0 -814 3.361 -2.676
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 2.786.014 4.003.009 2.989.446 5.023.482 4.038.220
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 506.204 -861.428 -217.849 -993.153 -1.086.326
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 11.188 109 2.062 92 14.956
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -5.320.390 -5.617.119 -3.854.062 -5.498.502 -9.106.729
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 2.310.242 3.545.157 2.074.606 3.333.406 6.182.935
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -249.172 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 549.046 475.177 315.687 353.826 400.616
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1.943.710 -2.458.105 -1.928.727 -2.804.331 -3.594.548
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1.084.629 1.267.175 1.623.927 676.753 1.065.283
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1.300.424 -1.214.305 -1.875.243 -978.930 -596.606
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -677.823 -233.143 -159.105 -105.828 -587.025
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -893.619 -180.273 -410.422 -408.005 -118.348
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -51.314 1.364.631 650.297 1.811.145 325.324
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 8.984.684 8.874.331 10.378.642 11.151.170 12.517.578
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -32.507 139.680 134.007 -444.737 533.829
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 8.900.863 10.378.642 11.162.947 12.517.578 13.376.730