Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1,310,045 3,976,928 5,268,203 4,665,819 3,484,259
2. Điều chỉnh cho các khoản 2,396,392 201,774 -929,379 371,145 931,322
- Khấu hao TSCĐ 761,159 805,328 911,613 1,367,342 777,377
- Các khoản dự phòng 824,057 1,043,151 549,601 -632,785 89,537
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 1,242,122 -1,088,238 -1,865,074 628,044 803,701
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -541,682 -630,683 -632,971 -1,033,005 -854,828
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 110,736 72,216 107,451 41,550 115,535
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 3,706,437 4,178,701 4,338,824 5,036,964 4,415,581
- Tăng, giảm các khoản phải thu -1,277,112 -446,101 71,344 127,943 655,269
- Tăng, giảm hàng tồn kho 278,569 -328,294 -968,164 -1,245,391 745,425
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 1,384,609 37,796 2,132,922 2,455,027 929,967
- Tăng giảm chi phí trả trước -30,211 -117,783 18,781 78,854 -77,058
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -48,243 -79,478 -125,783 -108,152 -113,436
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -596,612 -1,182,757 -537,253 -807,238 -634,755
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -15,647 4,359 97 -4,206 -14,096
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 3,401,790 2,066,443 4,930,769 5,533,802 5,906,896
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -696,067 -1,100,806 -2,433,700 -1,496,516 -2,778,424
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 4,322 -306 29,267 -23,614 4,269
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -7,446,268 -5,593,017 -4,727,582 -13,035,432 -7,933,580
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 6,071,412 4,311,011 5,110,362 9,873,313 8,280,099
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 162,756 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 161,571 -161,571 598 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 356,289 321,203 437,414 594,859 506,697
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,710,313 -1,900,344 -1,583,056 -4,086,791 -1,920,939
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 17,508 187 533 65 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,188,106 623,349 2,312,496 1,677,954 843,512
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,080,400 -251,907 -1,039,699 -1,258,218 -827,246
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -302,904 -363,591 -2,215,512 -992,412 -418,056
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -177,690 8,038 -942,181 -572,611 -401,790
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 1,513,786 174,137 2,405,532 874,400 3,584,167
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 13,376,219 14,754,471 15,142,248 17,854,639 8,625,402
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -135,534 291,295 306,859 -103,737 88,662
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 14,754,471 15,219,903 17,854,639 18,625,302 12,298,230