単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 21,274 25,851 24,792 21,475 21,653
2. Điều chỉnh cho các khoản 149,152 181,905 262,857 197,332 157,490
- Khấu hao TSCĐ 1,929 1,812 1,920 1,708 1,647
- Các khoản dự phòng 4,200 0 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -4,149 14,287 -2,941 8,300 3,641
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,943 -3,515 -340 -1,030 -854
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 149,115 169,320 264,217 188,354 153,056
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 170,427 207,756 287,649 218,807 179,144
- Tăng, giảm các khoản phải thu -778,145 -2,271,522 267,723 1,698,281 -785,030
- Tăng, giảm hàng tồn kho 1 -1 0 0 0
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 297,773 2,151,705 303,652 -1,914,985 1,497,903
- Tăng giảm chi phí trả trước -159 -4,623 2,389 -4,027 3,683
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -155,276 -157,673 -286,527 -183,896 -155,306
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -7,521 -2,258 -5,230 -4,391 -4,362
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -567 -971 -478 -242 -246
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -473,468 -77,587 569,178 -190,453 735,786
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -3,914 0 -109 -109
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -49,640 -15,655 -28,720 8,100 -21,600
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 64,955 31,295 0 6,920 24,200
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,943 3,515 340 1,030 854
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 17,258 15,240 -28,380 15,941 3,345
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 3,301,176 3,430,400 3,534,600 4,005,860 2,578,300
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2,864,576 -3,342,350 -4,077,600 -3,737,560 -3,378,400
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -5,478 -5,477 -4,695 -3,130
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 436,600 82,572 -548,477 263,605 -803,230
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -19,611 20,225 -7,679 89,093 -64,099
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 24,759 5,148 25,373 17,694 106,787
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 5,148 25,373 17,694 106,787 42,687