TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
7.301.936
|
9.546.051
|
9.555.809
|
9.011.900
|
9.355.325
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
469.771
|
636.969
|
615.869
|
668.658
|
992.336
|
1. Tiền
|
295.552
|
343.806
|
420.521
|
288.504
|
396.253
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
174.219
|
293.164
|
195.348
|
380.153
|
596.083
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.519.924
|
2.251.456
|
2.214.675
|
2.186.377
|
2.506.461
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.519.924
|
2.251.456
|
2.214.675
|
2.186.377
|
2.506.461
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2.659.589
|
3.087.282
|
2.331.075
|
2.777.088
|
2.706.155
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.717.591
|
2.349.967
|
2.021.874
|
2.419.776
|
2.285.106
|
2. Trả trước cho người bán
|
179.836
|
203.035
|
111.607
|
159.928
|
310.212
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
180.514
|
163.569
|
23.751
|
28.708
|
4.343
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
899.420
|
704.957
|
499.231
|
503.933
|
438.126
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-317.773
|
-334.247
|
-325.389
|
-335.257
|
-331.633
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2.444.163
|
3.352.746
|
4.137.862
|
3.116.488
|
2.904.019
|
1. Hàng tồn kho
|
2.508.125
|
3.432.819
|
4.471.910
|
3.218.970
|
2.976.013
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-63.962
|
-80.073
|
-334.048
|
-102.482
|
-71.994
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
208.489
|
217.597
|
256.328
|
263.290
|
246.355
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
25.566
|
27.586
|
27.971
|
29.974
|
33.544
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
179.057
|
184.312
|
218.835
|
217.852
|
199.171
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3.866
|
5.699
|
9.521
|
15.087
|
12.458
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
377
|
1.182
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
10.717.740
|
10.799.773
|
10.477.931
|
10.064.370
|
9.781.761
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
177.693
|
161.986
|
97.978
|
47.425
|
44.100
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
73.253
|
53.221
|
34.041
|
4.686
|
2.343
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
207.351
|
214.875
|
170.047
|
148.849
|
147.867
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-102.910
|
-106.110
|
-106.110
|
-106.110
|
-106.110
|
II. Tài sản cố định
|
6.342.391
|
6.781.811
|
6.254.563
|
5.871.928
|
5.565.956
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6.116.605
|
6.507.755
|
5.980.190
|
5.631.368
|
5.319.618
|
- Nguyên giá
|
12.929.158
|
14.003.583
|
14.047.149
|
14.066.042
|
14.203.086
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.812.553
|
-7.495.828
|
-8.066.960
|
-8.434.675
|
-8.883.468
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
110.602
|
178.216
|
178.801
|
146.632
|
154.704
|
- Nguyên giá
|
163.991
|
241.826
|
259.887
|
168.731
|
176.072
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-53.389
|
-63.611
|
-81.085
|
-22.098
|
-21.368
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
115.184
|
95.840
|
95.572
|
93.927
|
91.635
|
- Nguyên giá
|
172.623
|
150.874
|
155.583
|
146.690
|
148.520
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-57.439
|
-55.034
|
-60.011
|
-52.763
|
-56.885
|
III. Bất động sản đầu tư
|
425.794
|
395.180
|
382.731
|
275.630
|
264.642
|
- Nguyên giá
|
516.342
|
494.189
|
500.054
|
369.186
|
366.592
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-90.549
|
-99.010
|
-117.323
|
-93.556
|
-101.950
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
891.647
|
425.047
|
465.975
|
448.832
|
451.202
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
226.720
|
215.341
|
65.337
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
664.928
|
209.706
|
400.638
|
448.832
|
451.202
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2.487.166
|
2.709.428
|
2.932.950
|
3.098.826
|
3.155.201
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2.327.819
|
2.529.982
|
2.787.135
|
2.904.444
|
2.966.371
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
216.864
|
216.864
|
179.578
|
182.643
|
183.478
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-61.717
|
-41.818
|
-38.162
|
-147.947
|
-143.230
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
4.200
|
4.400
|
4.400
|
159.686
|
148.581
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
393.049
|
326.321
|
343.733
|
321.730
|
300.660
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
388.570
|
323.699
|
321.473
|
307.069
|
284.725
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
3.698
|
2.040
|
21.679
|
14.080
|
15.354
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
781
|
581
|
581
|
581
|
581
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
18.019.676
|
20.345.823
|
20.033.739
|
19.076.271
|
19.137.086
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
9.951.060
|
11.112.823
|
10.603.677
|
9.934.357
|
9.845.366
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5.674.169
|
6.988.512
|
7.078.451
|
6.894.000
|
6.936.655
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
3.200.972
|
3.518.766
|
4.232.687
|
3.901.105
|
4.015.679
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.360.144
|
1.862.815
|
1.204.971
|
1.182.952
|
1.116.748
|
4. Người mua trả tiền trước
|
100.572
|
91.632
|
85.896
|
75.532
|
98.291
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
59.310
|
91.218
|
151.584
|
216.348
|
99.400
|
6. Phải trả người lao động
|
508.560
|
881.195
|
769.743
|
624.353
|
710.940
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
95.226
|
102.749
|
109.251
|
68.512
|
54.012
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
27.441
|
16.582
|
18.441
|
18.564
|
22.086
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
130.035
|
179.523
|
198.583
|
529.411
|
549.420
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
5.634
|
63.863
|
103.929
|
62.473
|
61.915
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
186.276
|
180.169
|
203.366
|
214.751
|
208.164
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
4.276.891
|
4.124.310
|
3.525.226
|
3.040.357
|
2.908.711
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
42.585
|
189.959
|
18
|
18
|
18
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
22.768
|
21.819
|
10.227
|
9.762
|
9.297
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
97.060
|
102.139
|
76.085
|
72.210
|
75.743
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
3.685.762
|
3.380.915
|
3.026.002
|
2.544.060
|
2.385.452
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
64.085
|
64.695
|
73.408
|
106.217
|
137.915
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
26.954
|
29.555
|
24.666
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
337.676
|
335.228
|
314.821
|
308.090
|
300.287
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
8.068.617
|
9.233.001
|
9.430.063
|
9.141.914
|
9.291.720
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
8.042.319
|
9.208.745
|
9.407.848
|
9.121.741
|
9.272.406
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
5.000.000
|
5.000.000
|
5.000.000
|
5.000.000
|
5.000.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
30.362
|
30.362
|
30.362
|
30.362
|
30.362
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
42.307
|
45.484
|
141.681
|
214.733
|
216.824
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-751.952
|
-747.830
|
-747.830
|
-747.830
|
-747.830
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
586.085
|
627.550
|
729.562
|
777.414
|
855.708
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
716.755
|
1.420.087
|
1.220.650
|
874.895
|
809.092
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
389.100
|
616.940
|
633.305
|
709.368
|
436.833
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
327.656
|
803.147
|
587.345
|
165.527
|
372.259
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
543.093
|
543.093
|
543.093
|
543.093
|
543.093
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
1.875.668
|
2.290.000
|
2.490.330
|
2.429.074
|
2.565.158
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
26.298
|
24.256
|
22.215
|
20.173
|
19.314
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
24.256
|
22.215
|
20.173
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
26.298
|
0
|
0
|
0
|
19.314
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
18.019.676
|
20.345.823
|
20.033.739
|
19.076.271
|
19.137.086
|