|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
9.355.325
|
9.444.372
|
10.495.525
|
10.807.121
|
10.682.748
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
992.336
|
965.030
|
1.102.013
|
1.566.126
|
981.166
|
|
1. Tiền
|
396.253
|
263.262
|
277.909
|
389.755
|
404.696
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
596.083
|
701.768
|
824.104
|
1.176.371
|
576.470
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2.506.461
|
2.276.691
|
2.675.800
|
2.999.732
|
3.184.714
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2.506.461
|
2.276.691
|
2.675.800
|
2.999.732
|
3.184.714
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2.706.155
|
3.020.275
|
2.966.481
|
2.836.655
|
2.677.467
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2.285.106
|
2.434.613
|
2.496.517
|
2.443.079
|
2.435.876
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
310.212
|
368.969
|
270.556
|
290.464
|
163.927
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
4.343
|
3.957
|
3.743
|
2.343
|
2.343
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
438.126
|
533.551
|
529.324
|
442.192
|
411.101
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-331.633
|
-320.816
|
-333.659
|
-341.423
|
-335.779
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2.904.019
|
2.897.240
|
3.447.118
|
3.074.416
|
3.491.361
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2.976.013
|
2.958.974
|
3.505.108
|
3.133.628
|
3.580.121
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-71.994
|
-61.734
|
-57.990
|
-59.212
|
-88.760
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
246.355
|
285.138
|
304.113
|
330.191
|
348.039
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
33.544
|
39.726
|
40.866
|
44.098
|
36.583
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
199.171
|
228.482
|
248.749
|
271.891
|
293.535
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
12.458
|
16.477
|
14.498
|
14.068
|
17.726
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
134
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.182
|
453
|
0
|
0
|
196
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
9.781.761
|
9.779.032
|
9.388.065
|
9.629.932
|
9.900.991
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
44.100
|
163.141
|
48.244
|
47.109
|
44.195
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
2.343
|
2.343
|
1.171
|
1.171
|
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
147.867
|
266.908
|
153.182
|
152.048
|
150.305
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-106.110
|
-106.110
|
-106.110
|
-106.110
|
-106.110
|
|
II. Tài sản cố định
|
5.565.956
|
5.396.208
|
5.311.531
|
5.215.923
|
5.033.118
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5.319.618
|
5.153.798
|
5.073.621
|
4.980.618
|
4.867.414
|
|
- Nguyên giá
|
14.203.086
|
14.194.625
|
14.285.433
|
14.317.388
|
14.268.271
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8.883.468
|
-9.040.827
|
-9.211.811
|
-9.336.770
|
-9.400.857
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
154.704
|
150.928
|
147.099
|
144.991
|
128.350
|
|
- Nguyên giá
|
176.072
|
176.072
|
176.072
|
177.824
|
158.927
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-21.368
|
-25.144
|
-28.973
|
-32.833
|
-30.577
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
91.635
|
91.482
|
90.810
|
90.315
|
37.354
|
|
- Nguyên giá
|
148.520
|
149.460
|
149.937
|
150.550
|
81.265
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-56.885
|
-57.978
|
-59.126
|
-60.235
|
-43.911
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
264.642
|
262.325
|
259.968
|
257.492
|
434.944
|
|
- Nguyên giá
|
366.592
|
364.740
|
366.592
|
366.592
|
557.603
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-101.950
|
-102.415
|
-106.624
|
-109.100
|
-122.659
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
451.202
|
442.815
|
521.740
|
609.768
|
589.115
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
451.202
|
442.815
|
521.740
|
609.768
|
589.115
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3.155.201
|
3.191.228
|
2.916.357
|
3.173.399
|
3.464.369
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2.966.371
|
3.051.877
|
2.775.549
|
3.056.257
|
3.229.199
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
183.478
|
183.478
|
185.595
|
180.623
|
181.058
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-143.230
|
-192.649
|
-175.549
|
-198.471
|
-188.537
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
148.581
|
148.521
|
130.761
|
134.991
|
242.649
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
300.660
|
323.316
|
330.226
|
326.240
|
335.250
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
284.725
|
310.967
|
317.093
|
313.962
|
321.575
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
15.354
|
11.759
|
12.552
|
11.696
|
13.094
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
581
|
590
|
581
|
581
|
581
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
19.137.086
|
19.223.405
|
19.883.590
|
20.437.054
|
20.583.739
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
9.845.366
|
9.696.475
|
10.374.027
|
10.610.018
|
10.538.966
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
6.936.655
|
6.735.641
|
7.348.750
|
7.564.724
|
8.048.240
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
4.015.679
|
4.166.439
|
4.394.382
|
4.263.981
|
4.908.127
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.116.748
|
1.035.592
|
1.099.093
|
1.193.093
|
1.042.781
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
98.291
|
101.246
|
100.736
|
99.889
|
70.620
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
99.400
|
72.067
|
231.105
|
225.762
|
79.357
|
|
6. Phải trả người lao động
|
710.940
|
569.773
|
671.711
|
938.431
|
956.103
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
54.012
|
62.328
|
60.764
|
73.109
|
69.014
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
22.086
|
27.779
|
34.790
|
19.628
|
28.626
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
549.420
|
463.351
|
433.290
|
459.151
|
618.278
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
61.915
|
57.558
|
62.473
|
58.166
|
63.329
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
208.164
|
179.509
|
260.407
|
233.514
|
212.005
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2.908.711
|
2.960.834
|
3.025.276
|
3.045.294
|
2.490.727
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
18
|
18
|
0
|
18
|
18
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
9.297
|
9.297
|
8.832
|
8.832
|
8.832
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
75.743
|
76.708
|
79.480
|
83.728
|
84.374
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2.385.452
|
2.390.761
|
2.449.434
|
2.457.688
|
1.870.758
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
137.915
|
163.015
|
173.424
|
161.192
|
167.271
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
300.287
|
321.035
|
314.107
|
333.836
|
323.473
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
36.000
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
9.291.720
|
9.526.929
|
9.509.563
|
9.827.036
|
10.044.772
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
9.272.406
|
9.507.771
|
9.490.560
|
9.808.188
|
10.026.080
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
5.000.000
|
5.000.000
|
5.000.000
|
5.000.000
|
5.000.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
30.362
|
30.362
|
30.362
|
30.362
|
30.362
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
216.824
|
216.824
|
216.824
|
216.824
|
216.824
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-747.830
|
-747.830
|
-747.830
|
-747.830
|
-747.830
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
855.708
|
824.955
|
879.149
|
879.149
|
900.170
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
809.092
|
1.103.040
|
1.137.495
|
1.320.983
|
1.420.138
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
436.833
|
930.922
|
784.574
|
742.897
|
547.417
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
372.259
|
172.118
|
352.921
|
578.087
|
872.721
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
543.093
|
543.093
|
543.093
|
543.093
|
543.093
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2.565.158
|
2.537.327
|
2.431.467
|
2.565.607
|
2.663.324
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
19.314
|
19.159
|
19.003
|
18.848
|
18.692
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
19.314
|
19.159
|
19.003
|
18.848
|
18.692
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
19.137.086
|
19.223.405
|
19.883.590
|
20.437.054
|
20.583.739
|