|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
912.764
|
965.250
|
1.055.304
|
1.120.552
|
1.172.146
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
79.171
|
93.112
|
134.402
|
137.591
|
150.474
|
|
1. Tiền
|
53.171
|
62.612
|
92.086
|
104.793
|
127.974
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
26.000
|
30.500
|
42.315
|
32.798
|
22.500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
273.462
|
291.971
|
299.415
|
328.514
|
340.124
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
273.462
|
291.971
|
299.415
|
328.514
|
340.124
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
302.378
|
320.648
|
344.084
|
384.569
|
386.421
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
220.218
|
234.701
|
230.804
|
282.579
|
260.789
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
13.980
|
15.713
|
17.518
|
20.287
|
28.036
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
80.116
|
81.135
|
106.552
|
98.939
|
114.442
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-11.937
|
-10.900
|
-10.789
|
-17.236
|
-16.846
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
250.177
|
251.000
|
268.562
|
263.572
|
287.193
|
|
1. Hàng tồn kho
|
250.198
|
251.021
|
268.583
|
263.572
|
287.193
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-21
|
-21
|
-21
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7.577
|
8.518
|
8.841
|
6.305
|
7.935
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.694
|
2.521
|
2.454
|
2.339
|
2.515
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.166
|
2.018
|
2.508
|
2.999
|
853
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2.717
|
3.979
|
3.880
|
967
|
4.567
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
243.638
|
234.632
|
235.599
|
247.273
|
261.129
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
410
|
410
|
417
|
423
|
659
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
410
|
410
|
417
|
423
|
659
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
114.403
|
113.464
|
111.967
|
112.341
|
109.197
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
111.113
|
110.668
|
108.839
|
107.053
|
105.234
|
|
- Nguyên giá
|
281.668
|
280.596
|
280.532
|
279.301
|
279.682
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-170.555
|
-169.928
|
-171.694
|
-172.248
|
-174.448
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3.290
|
2.796
|
3.128
|
5.288
|
3.963
|
|
- Nguyên giá
|
17.333
|
17.333
|
18.108
|
20.868
|
18.353
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14.043
|
-14.537
|
-14.980
|
-15.580
|
-14.390
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.045
|
258
|
258
|
6.233
|
20.285
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.045
|
258
|
258
|
6.233
|
20.285
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
118.968
|
110.948
|
112.106
|
116.724
|
118.886
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
77.554
|
71.124
|
71.915
|
76.533
|
78.562
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
40.673
|
40.673
|
40.673
|
40.673
|
40.673
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
-849
|
-849
|
-849
|
-849
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
740
|
0
|
367
|
367
|
500
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
8.812
|
9.553
|
10.851
|
11.552
|
12.102
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8.812
|
9.553
|
10.851
|
11.552
|
12.102
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.156.402
|
1.199.882
|
1.290.902
|
1.367.825
|
1.433.275
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
665.187
|
738.314
|
812.842
|
876.072
|
918.733
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
652.207
|
725.291
|
799.980
|
863.648
|
906.143
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
38.980
|
33.942
|
31.778
|
29.439
|
35.665
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
28.605
|
27.288
|
41.989
|
62.998
|
57.614
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
345.539
|
358.659
|
408.795
|
438.951
|
464.105
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5.468
|
8.584
|
9.037
|
16.324
|
10.789
|
|
6. Phải trả người lao động
|
18.174
|
36.871
|
43.885
|
63.100
|
80.089
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
19.430
|
21.588
|
25.669
|
34.435
|
34.947
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
628
|
375
|
572
|
551
|
968
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
186.979
|
220.031
|
223.484
|
206.527
|
216.021
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
634
|
634
|
634
|
634
|
634
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7.769
|
17.318
|
14.136
|
10.688
|
5.312
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
12.980
|
13.023
|
12.862
|
12.424
|
12.589
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
9.794
|
9.880
|
9.762
|
9.368
|
9.577
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
3.186
|
3.143
|
3.100
|
3.056
|
3.013
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
491.215
|
461.568
|
478.061
|
491.753
|
514.542
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
491.181
|
461.534
|
478.027
|
491.719
|
514.542
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
357.744
|
357.744
|
357.744
|
357.744
|
357.744
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-15.976
|
-15.976
|
-15.976
|
-15.976
|
-15.976
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
22.547
|
24.147
|
24.147
|
24.149
|
24.149
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
989
|
989
|
989
|
989
|
989
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
55.611
|
27.609
|
40.650
|
51.699
|
67.833
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
49.131
|
9.025
|
8.723
|
8.714
|
52.519
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
6.479
|
18.583
|
31.927
|
42.985
|
15.313
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
70.265
|
67.020
|
70.471
|
73.113
|
79.802
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
34
|
34
|
34
|
34
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
34
|
34
|
34
|
34
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.156.402
|
1.199.882
|
1.290.902
|
1.367.825
|
1.433.275
|