Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 912.764 965.250 1.055.304 1.120.552 1.172.146
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 79.171 93.112 134.402 137.591 150.474
1. Tiền 53.171 62.612 92.086 104.793 127.974
2. Các khoản tương đương tiền 26.000 30.500 42.315 32.798 22.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 273.462 291.971 299.415 328.514 340.124
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 273.462 291.971 299.415 328.514 340.124
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 302.378 320.648 344.084 384.569 386.421
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 220.218 234.701 230.804 282.579 260.789
2. Trả trước cho người bán 13.980 15.713 17.518 20.287 28.036
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 80.116 81.135 106.552 98.939 114.442
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11.937 -10.900 -10.789 -17.236 -16.846
IV. Tổng hàng tồn kho 250.177 251.000 268.562 263.572 287.193
1. Hàng tồn kho 250.198 251.021 268.583 263.572 287.193
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -21 -21 -21 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7.577 8.518 8.841 6.305 7.935
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.694 2.521 2.454 2.339 2.515
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2.166 2.018 2.508 2.999 853
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2.717 3.979 3.880 967 4.567
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 243.638 234.632 235.599 247.273 261.129
I. Các khoản phải thu dài hạn 410 410 417 423 659
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 410 410 417 423 659
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 114.403 113.464 111.967 112.341 109.197
1. Tài sản cố định hữu hình 111.113 110.668 108.839 107.053 105.234
- Nguyên giá 281.668 280.596 280.532 279.301 279.682
- Giá trị hao mòn lũy kế -170.555 -169.928 -171.694 -172.248 -174.448
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3.290 2.796 3.128 5.288 3.963
- Nguyên giá 17.333 17.333 18.108 20.868 18.353
- Giá trị hao mòn lũy kế -14.043 -14.537 -14.980 -15.580 -14.390
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.045 258 258 6.233 20.285
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.045 258 258 6.233 20.285
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 118.968 110.948 112.106 116.724 118.886
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 77.554 71.124 71.915 76.533 78.562
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 40.673 40.673 40.673 40.673 40.673
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -849 -849 -849 -849
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 740 0 367 367 500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 8.812 9.553 10.851 11.552 12.102
1. Chi phí trả trước dài hạn 8.812 9.553 10.851 11.552 12.102
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.156.402 1.199.882 1.290.902 1.367.825 1.433.275
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 665.187 738.314 812.842 876.072 918.733
I. Nợ ngắn hạn 652.207 725.291 799.980 863.648 906.143
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 38.980 33.942 31.778 29.439 35.665
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 28.605 27.288 41.989 62.998 57.614
4. Người mua trả tiền trước 345.539 358.659 408.795 438.951 464.105
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5.468 8.584 9.037 16.324 10.789
6. Phải trả người lao động 18.174 36.871 43.885 63.100 80.089
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 19.430 21.588 25.669 34.435 34.947
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 628 375 572 551 968
11. Phải trả ngắn hạn khác 186.979 220.031 223.484 206.527 216.021
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 634 634 634 634 634
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7.769 17.318 14.136 10.688 5.312
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 12.980 13.023 12.862 12.424 12.589
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 9.794 9.880 9.762 9.368 9.577
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 3.186 3.143 3.100 3.056 3.013
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 491.215 461.568 478.061 491.753 514.542
I. Vốn chủ sở hữu 491.181 461.534 478.027 491.719 514.542
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 357.744 357.744 357.744 357.744 357.744
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -15.976 -15.976 -15.976 -15.976 -15.976
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 22.547 24.147 24.147 24.149 24.149
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 989 989 989 989 989
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 55.611 27.609 40.650 51.699 67.833
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 49.131 9.025 8.723 8.714 52.519
- LNST chưa phân phối kỳ này 6.479 18.583 31.927 42.985 15.313
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 70.265 67.020 70.471 73.113 79.802
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 34 34 34 34 0
1. Nguồn kinh phí 34 34 34 34 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.156.402 1.199.882 1.290.902 1.367.825 1.433.275