Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 395.512 423.682 424.393 432.409 433.915
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 870 1.471 5.144 11.486 4.883
1. Tiền 870 1.471 5.144 11.486 4.883
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 174.995 105.304 95.564 87.849 80.997
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 95.192 22.186 35.583 23.826 51.523
2. Trả trước cho người bán 19.004 22.318 17.406 31.448 29.425
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 60.800 60.800 42.575 32.575 50
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 219.254 313.184 320.297 329.809 344.425
1. Hàng tồn kho 219.254 313.184 320.297 329.809 344.425
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 393 3.723 3.387 3.266 3.609
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 103 298 307 190 468
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 290 3.425 3.079 3.075 3.141
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 198.238 197.083 195.766 194.146 192.841
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 197.874 196.226 195.311 193.733 192.041
1. Tài sản cố định hữu hình 30.125 28.477 27.562 25.984 24.292
- Nguyên giá 72.949 73.014 73.412 73.526 73.526
- Giá trị hao mòn lũy kế -42.824 -44.537 -45.850 -47.542 -49.234
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 167.749 167.749 167.749 167.749 167.749
- Nguyên giá 168.052 168.052 168.052 168.052 168.052
- Giá trị hao mòn lũy kế -303 -303 -303 -303 -303
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 33 385 0 0 446
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 33 385 0 0 446
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 330 472 455 413 354
1. Chi phí trả trước dài hạn 330 472 455 413 354
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 593.749 620.766 620.159 626.555 626.756
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 221.929 246.365 243.233 244.473 243.275
I. Nợ ngắn hạn 221.238 245.709 242.613 243.852 242.655
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 201.503 229.076 228.909 232.049 236.667
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 15.214 11.785 7.636 4.757 2.809
4. Người mua trả tiền trước 288 417 271 122 60
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.569 3.816 4.505 5.830 1.757
6. Phải trả người lao động 242 246 262 284 282
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 348 354 797 543 441
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 75 14 233 268 638
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 691 657 621 621 621
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 491 457 421 421 421
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 199 199 199 199 199
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 371.820 374.401 376.926 382.082 383.481
I. Vốn chủ sở hữu 371.820 374.401 376.926 382.082 383.481
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 331.400 331.400 331.400 331.400 331.400
2. Thặng dư vốn cổ phần -418 -418 -418 -418 -418
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 678 678 678 678 678
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 17.380 19.960 22.480 27.593 28.986
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 4.888 4.888 4.888 22.480 22.480
- LNST chưa phân phối kỳ này 12.492 15.072 17.592 5.113 6.505
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 22.781 22.781 22.786 22.830 22.836
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 593.749 620.766 620.159 626.555 626.756