|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
340.437
|
395.512
|
423.682
|
424.393
|
432.409
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6.423
|
870
|
1.471
|
5.144
|
11.486
|
|
1. Tiền
|
6.423
|
870
|
1.471
|
5.144
|
11.486
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
97.855
|
174.995
|
105.304
|
95.564
|
87.849
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
20.380
|
95.192
|
22.186
|
35.583
|
23.826
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
16.675
|
19.004
|
22.318
|
17.406
|
31.448
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
60.800
|
60.800
|
60.800
|
42.575
|
32.575
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
235.791
|
219.254
|
313.184
|
320.297
|
329.809
|
|
1. Hàng tồn kho
|
235.791
|
219.254
|
313.184
|
320.297
|
329.809
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
368
|
393
|
3.723
|
3.387
|
3.266
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
155
|
103
|
298
|
307
|
190
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
206
|
290
|
3.425
|
3.079
|
3.075
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
7
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
198.039
|
198.238
|
197.083
|
195.766
|
194.146
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
197.539
|
197.874
|
196.226
|
195.311
|
193.733
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
30.786
|
30.125
|
28.477
|
27.562
|
25.984
|
|
- Nguyên giá
|
71.906
|
72.949
|
73.014
|
73.412
|
73.526
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-41.120
|
-42.824
|
-44.537
|
-45.850
|
-47.542
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
166.753
|
167.749
|
167.749
|
167.749
|
167.749
|
|
- Nguyên giá
|
167.055
|
168.052
|
168.052
|
168.052
|
168.052
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-303
|
-303
|
-303
|
-303
|
-303
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
183
|
33
|
385
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
183
|
33
|
385
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
318
|
330
|
472
|
455
|
413
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
318
|
330
|
472
|
455
|
413
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
538.476
|
593.749
|
620.766
|
620.159
|
626.555
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
178.835
|
221.929
|
246.365
|
243.233
|
244.473
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
178.273
|
221.238
|
245.709
|
242.613
|
243.852
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
157.750
|
201.503
|
229.076
|
228.909
|
232.049
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
18.629
|
15.214
|
11.785
|
7.636
|
4.757
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
565
|
288
|
417
|
271
|
122
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
693
|
3.569
|
3.816
|
4.505
|
5.830
|
|
6. Phải trả người lao động
|
252
|
242
|
246
|
262
|
284
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
346
|
348
|
354
|
797
|
543
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
39
|
75
|
14
|
233
|
268
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
562
|
691
|
657
|
621
|
621
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
562
|
491
|
457
|
421
|
421
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
199
|
199
|
199
|
199
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
359.641
|
371.820
|
374.401
|
376.926
|
382.082
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
359.641
|
371.820
|
374.401
|
376.926
|
382.082
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
331.400
|
331.400
|
331.400
|
331.400
|
331.400
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-418
|
-418
|
-418
|
-418
|
-418
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
678
|
678
|
678
|
678
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
6.042
|
17.380
|
19.960
|
22.480
|
27.593
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
4.888
|
4.888
|
4.888
|
4.888
|
22.480
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.154
|
12.492
|
15.072
|
17.592
|
5.113
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
22.618
|
22.781
|
22.781
|
22.786
|
22.830
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
538.476
|
593.749
|
620.766
|
620.159
|
626.555
|