|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
6.528
|
7.101
|
8.225
|
4.982
|
6.937
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-18.446
|
-18.119
|
-15.166
|
-14.003
|
-13.786
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2.377
|
2.270
|
2.141
|
2.058
|
1.889
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-120
|
-110
|
-152
|
1.155
|
666
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
1
|
-4
|
-33
|
108
|
-5
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-22.258
|
-23.072
|
-25.099
|
-20.437
|
-20.851
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.554
|
2.796
|
7.978
|
3.114
|
4.515
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-11.919
|
-11.018
|
-6.941
|
-9.021
|
-6.849
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
7.940
|
-8.627
|
-21.725
|
-17.315
|
-12.776
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-19.528
|
7.257
|
-22.016
|
-581
|
-9.926
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
8.393
|
-12.860
|
9.203
|
-27.972
|
-12.237
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1.020
|
-186
|
-226
|
-1.213
|
828
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.390
|
-2.923
|
-8.017
|
-3.070
|
-4.502
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
158
|
54
|
99
|
116
|
121
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-447
|
-540
|
-348
|
-525
|
-344
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-17.814
|
-28.842
|
-49.971
|
-59.581
|
-45.686
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-273
|
-262
|
-683
|
-584
|
-1.378
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
22
|
15
|
0
|
0
|
29
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-209.215
|
-196.350
|
-132.100
|
-132.600
|
-129.650
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
171.515
|
181.750
|
187.600
|
128.100
|
131.600
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
21.863
|
22.825
|
23.420
|
19.046
|
20.216
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-16.088
|
7.978
|
78.237
|
13.962
|
20.817
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
199.108
|
267.081
|
359.130
|
338.276
|
373.641
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-157.312
|
-237.195
|
-387.244
|
-284.679
|
-336.637
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-5.575
|
-5.870
|
-6.391
|
-7.418
|
-4.451
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
36.222
|
24.016
|
-34.506
|
46.179
|
32.553
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
2.319
|
3.152
|
-6.240
|
560
|
7.684
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
6.453
|
8.771
|
12.007
|
9.399
|
9.967
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-1
|
4
|
33
|
8
|
5
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
8.771
|
11.927
|
5.799
|
9.967
|
17.656
|