Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 55.350 51.837 50.441 68.600 60.792
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 55.350 51.837 50.441 68.600 60.792
4. Giá vốn hàng bán 53.011 53.080 52.584 68.808 57.297
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2.339 -1.243 -2.143 -208 3.494
6. Doanh thu hoạt động tài chính 367 355 345 243 133
7. Chi phí tài chính 155 67 9 14 343
-Trong đó: Chi phí lãi vay 155 67 9 14 343
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 1.646 1.364 884 888 1.025
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.787 2.843 3.031 3.282 3.568
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -1.883 -5.162 -5.722 -4.149 -1.308
12. Thu nhập khác 44 33
13. Chi phí khác 80 352 199 1.746 1.478
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -80 -352 -155 -1.746 -1.445
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -1.963 -5.514 -5.877 -5.895 -2.753
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 116 77 40 491 265
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 116 77 40 491 265
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -2.078 -5.592 -5.918 -6.386 -3.018
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -2 -3 -1 -23 -12
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -2.076 -5.588 -5.916 -6.363 -3.006