単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 55,350 51,837 50,441 68,600 60,792
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 55,350 51,837 50,441 68,600 60,792
Giá vốn hàng bán 53,011 53,080 52,584 68,808 57,297
Lợi nhuận gộp 2,339 -1,243 -2,143 -208 3,494
Doanh thu hoạt động tài chính 367 355 345 243 133
Chi phí tài chính 155 67 9 14 343
Trong đó: Chi phí lãi vay 155 67 9 14 343
Chi phí bán hàng 1,646 1,364 884 888 1,025
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,787 2,843 3,031 3,282 3,568
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,883 -5,162 -5,722 -4,149 -1,308
Thu nhập khác 44 33
Chi phí khác 80 352 199 1,746 1,478
Lợi nhuận khác -80 -352 -155 -1,746 -1,445
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,963 -5,514 -5,877 -5,895 -2,753
Chi phí thuế TNDN hiện hành
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 116 77 40 491 265
Chi phí thuế TNDN 116 77 40 491 265
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -2,078 -5,592 -5,918 -6,386 -3,018
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -2 -3 -1 -23 -12
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -2,076 -5,588 -5,916 -6,363 -3,006
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0