|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
251.204
|
291.428
|
277.662
|
288.949
|
214.731
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
251.204
|
291.428
|
277.662
|
288.949
|
214.731
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
204.475
|
238.947
|
231.752
|
249.871
|
174.784
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
46.729
|
52.481
|
45.910
|
39.077
|
39.947
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
326
|
1.900
|
1.615
|
1.269
|
1.607
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.347
|
1.003
|
1.090
|
-1.526
|
1.055
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.276
|
972
|
687
|
806
|
981
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-2.893
|
-1.647
|
219
|
453
|
605
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
29.723
|
28.674
|
26.148
|
18.751
|
23.771
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11.410
|
11.641
|
10.087
|
14.150
|
9.779
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1.682
|
11.415
|
10.419
|
9.424
|
7.555
|
|
12. Thu nhập khác
|
26
|
854
|
604
|
1.895
|
301
|
|
13. Chi phí khác
|
316
|
391
|
0
|
773
|
4
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-290
|
463
|
604
|
1.122
|
297
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1.391
|
11.878
|
11.023
|
10.546
|
7.852
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
537
|
984
|
1.121
|
1.558
|
751
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
535
|
250
|
-49
|
-22
|
-154
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.072
|
1.235
|
1.072
|
1.536
|
596
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
320
|
10.644
|
9.951
|
9.011
|
7.256
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
320
|
10.644
|
9.951
|
9.011
|
7.256
|