|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
335,499
|
251,204
|
291,428
|
277,662
|
288,949
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
335,499
|
251,204
|
291,428
|
277,662
|
288,949
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
296,285
|
204,475
|
238,947
|
231,752
|
249,871
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
39,214
|
46,729
|
52,481
|
45,910
|
39,077
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
985
|
326
|
1,900
|
1,615
|
1,269
|
|
7. Chi phí tài chính
|
517
|
1,347
|
1,003
|
1,090
|
-1,526
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
469
|
1,276
|
972
|
687
|
806
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-3,625
|
-2,893
|
-1,647
|
219
|
453
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
30,952
|
29,723
|
28,674
|
26,148
|
18,751
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,324
|
11,410
|
11,641
|
10,087
|
14,150
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-7,219
|
1,682
|
11,415
|
10,419
|
9,424
|
|
12. Thu nhập khác
|
707
|
26
|
854
|
604
|
1,895
|
|
13. Chi phí khác
|
7,134
|
316
|
391
|
0
|
773
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-6,427
|
-290
|
463
|
604
|
1,122
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-13,645
|
1,391
|
11,878
|
11,023
|
10,546
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,153
|
537
|
984
|
1,121
|
1,558
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
794
|
535
|
250
|
-49
|
-22
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,948
|
1,072
|
1,235
|
1,072
|
1,536
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-15,593
|
320
|
10,644
|
9,951
|
9,011
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-15,593
|
320
|
10,644
|
9,951
|
9,011
|