Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 251.204 291.428 277.662 288.949 214.731
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 251.204 291.428 277.662 288.949 214.731
4. Giá vốn hàng bán 204.475 238.947 231.752 249.871 174.784
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 46.729 52.481 45.910 39.077 39.947
6. Doanh thu hoạt động tài chính 326 1.900 1.615 1.269 1.607
7. Chi phí tài chính 1.347 1.003 1.090 -1.526 1.055
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.276 972 687 806 981
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -2.893 -1.647 219 453 605
9. Chi phí bán hàng 29.723 28.674 26.148 18.751 23.771
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11.410 11.641 10.087 14.150 9.779
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1.682 11.415 10.419 9.424 7.555
12. Thu nhập khác 26 854 604 1.895 301
13. Chi phí khác 316 391 0 773 4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -290 463 604 1.122 297
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1.391 11.878 11.023 10.546 7.852
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 537 984 1.121 1.558 751
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 535 250 -49 -22 -154
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.072 1.235 1.072 1.536 596
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 320 10.644 9.951 9.011 7.256
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 320 10.644 9.951 9.011 7.256