|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1.391
|
13.270
|
11.023
|
10.546
|
7.852
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
14.473
|
35.728
|
9.699
|
4.469
|
8.096
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
11.965
|
23.725
|
11.347
|
9.538
|
8.768
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1.289
|
6.356
|
-2.294
|
-5.454
|
-1.039
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-26
|
-132
|
-41
|
148
|
-31
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-31
|
3.531
|
0
|
-570
|
-583
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
2.248
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.276
|
|
687
|
806
|
981
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
15.864
|
48.997
|
20.721
|
15.015
|
15.948
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-9.148
|
13.213
|
-15.647
|
14.416
|
-19.392
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-43.853
|
-50.117
|
25.597
|
-10.921
|
-21.330
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
904
|
9.790
|
13.165
|
-573
|
-4.712
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
27
|
348
|
74
|
-95
|
141
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-554
|
-1.035
|
-27
|
-3.105
|
-980
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.153
|
-1.153
|
-39
|
0
|
-4.373
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
103
|
|
1.137
|
-1.137
|
1.052
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-931
|
-1.096
|
-2.490
|
-373
|
-2.845
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-38.743
|
18.947
|
42.493
|
13.228
|
-36.492
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
-5.692
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
440
|
467
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-28.200
|
-28.300
|
-28.700
|
-44.970
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
30.090
|
30.090
|
0
|
18.200
|
28.300
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
2.000
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
272
|
399
|
1.522
|
-1.921
|
14
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
30.362
|
2.289
|
-26.338
|
-15.646
|
-16.656
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
110.729
|
125.492
|
90.386
|
38.061
|
95.591
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-92.459
|
-128.974
|
-97.304
|
-38.061
|
-73.801
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-272
|
|
-1.522
|
1.522
|
-262
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
17.998
|
-3.482
|
-8.440
|
1.522
|
21.527
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
9.617
|
17.753
|
7.714
|
-896
|
-31.621
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
68.168
|
68.168
|
85.952
|
93.684
|
92.765
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
31
|
17
|
-22
|
40
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
77.784
|
85.952
|
93.684
|
92.765
|
61.185
|