Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,982,368 1,948,847 1,691,013 1,599,982 1,899,156
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 842 2,458 5,176 224 713
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,981,526 1,946,389 1,685,837 1,599,758 1,898,443
4. Giá vốn hàng bán 1,656,085 1,643,378 1,393,237 1,351,944 1,565,108
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 325,441 303,011 292,600 247,815 333,335
6. Doanh thu hoạt động tài chính 146,088 155,923 155,869 185,512 203,069
7. Chi phí tài chính 14,896 9,683 10,272 7,678 8,781
-Trong đó: Chi phí lãi vay 12,451 6,653 9,140 5,614 6,697
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 181,427 389,563 173,713 297,838 147,072
9. Chi phí bán hàng 84,126 63,768 36,054 44,697 46,200
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 242,137 259,058 276,740 276,125 273,976
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 311,796 515,988 299,116 402,665 354,518
12. Thu nhập khác 10,311 6,109 8,951 14,572 17,998
13. Chi phí khác 5,325 6,173 4,771 13,980 5,595
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 4,986 -64 4,181 592 12,403
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 316,782 515,924 303,297 403,257 366,922
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 25,587 26,986 34,687 21,082 47,200
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,803 -573 1,873 -505 -7,667
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 27,390 26,413 36,560 20,577 39,533
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 289,392 489,511 266,737 382,680 327,389
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 10,904 10,050 -16,193 37 5,817
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 278,488 479,461 282,930 382,642 321,571