単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 548,693 415,093 488,601 584,179 513,374
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 588 641 585
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 548,105 415,093 487,960 584,179 512,789
4. Giá vốn hàng bán 464,019 359,980 381,122 468,510 449,995
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 84,086 55,113 106,838 115,668 62,794
6. Doanh thu hoạt động tài chính 33,322 31,771 107,572 31,389 35,292
7. Chi phí tài chính 1,726 1,919 3,226 2,122 -1,591
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,402 1,547 2,131 2,008 2,124
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 61,542 73,491 46,984 88,196 59,735
9. Chi phí bán hàng 12,586 6,833 15,268 10,130 10,110
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 70,334 43,771 109,547 52,948 44,414
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 94,303 107,852 133,354 170,053 104,887
12. Thu nhập khác 1,769 2,107 13,528 941 6,700
13. Chi phí khác 1,573 765 1,990 1,024 4,050
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 196 1,342 11,538 -83 2,650
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 94,499 109,194 144,892 169,970 107,537
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,295 9,243 24,038 6,950 7,755
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -398 -2,785 -4,283 48 -999
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,897 6,458 19,755 6,998 6,756
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 89,601 102,736 125,137 162,972 100,781
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 1,529 351 1,015 2,214 810
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 88,072 102,384 124,121 160,758 99,971