|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
447,296
|
548,693
|
415,093
|
488,601
|
584,179
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
588
|
|
641
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
447,296
|
548,105
|
415,093
|
487,960
|
584,179
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
363,554
|
464,019
|
359,980
|
381,122
|
468,510
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
83,741
|
84,086
|
55,113
|
106,838
|
115,668
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
31,070
|
33,322
|
31,771
|
107,572
|
31,389
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,621
|
1,726
|
1,919
|
3,226
|
2,122
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,285
|
1,402
|
1,547
|
2,131
|
2,008
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-35,400
|
61,542
|
73,491
|
46,984
|
88,196
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
11,513
|
12,586
|
6,833
|
15,268
|
10,130
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
49,981
|
70,334
|
43,771
|
109,547
|
52,948
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
16,297
|
94,303
|
107,852
|
133,354
|
170,053
|
|
12. Thu nhập khác
|
594
|
1,769
|
2,107
|
13,528
|
941
|
|
13. Chi phí khác
|
913
|
1,573
|
765
|
1,990
|
1,024
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-319
|
196
|
1,342
|
11,538
|
-83
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
15,978
|
94,499
|
109,194
|
144,892
|
169,970
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9,392
|
5,295
|
9,243
|
24,038
|
6,950
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-314
|
-398
|
-2,785
|
-4,283
|
48
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
9,078
|
4,897
|
6,458
|
19,755
|
6,998
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6,900
|
89,601
|
102,736
|
125,137
|
162,972
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
2,668
|
1,529
|
351
|
1,015
|
2,214
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4,232
|
88,072
|
102,384
|
124,121
|
160,758
|