TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
195.438
|
200.860
|
230.745
|
189.552
|
174.588
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
24.472
|
36.145
|
10.669
|
16.197
|
13.428
|
1. Tiền
|
24.472
|
26.145
|
10.669
|
15.597
|
12.828
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
10.000
|
0
|
600
|
600
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
2.548
|
2.643
|
4.282
|
4.369
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
2.548
|
2.643
|
4.282
|
4.369
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
20.152
|
18.576
|
54.314
|
19.002
|
20.289
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
38.142
|
33.414
|
40.629
|
37.896
|
39.090
|
2. Trả trước cho người bán
|
13.208
|
9.716
|
16.670
|
6.204
|
9.530
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
7.103
|
13.103
|
34.225
|
11.542
|
8.222
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-38.300
|
-37.658
|
-37.210
|
-36.639
|
-36.554
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
143.373
|
136.470
|
156.115
|
141.000
|
126.961
|
1. Hàng tồn kho
|
149.083
|
142.150
|
161.130
|
144.078
|
132.335
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-5.709
|
-5.680
|
-5.014
|
-3.078
|
-5.375
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7.440
|
7.123
|
7.003
|
9.071
|
9.542
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
6.941
|
6.873
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
6.976
|
0
|
130
|
8.971
|
9.464
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
465
|
182
|
0
|
100
|
78
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
211.772
|
198.345
|
181.124
|
198.640
|
175.890
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
827
|
2.685
|
3.636
|
3.387
|
3.257
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
827
|
2.685
|
3.636
|
3.387
|
3.257
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
197.140
|
182.062
|
165.002
|
174.486
|
160.999
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
161.954
|
75.485
|
64.108
|
60.200
|
61.614
|
- Nguyên giá
|
468.826
|
380.955
|
383.049
|
395.254
|
415.670
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-306.872
|
-305.470
|
-318.941
|
-335.053
|
-354.056
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
35.186
|
106.577
|
100.894
|
114.286
|
99.385
|
- Nguyên giá
|
39.638
|
114.965
|
116.856
|
135.234
|
126.362
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.452
|
-8.388
|
-15.962
|
-20.948
|
-26.977
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
168
|
168
|
168
|
168
|
168
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-168
|
-168
|
-168
|
-168
|
-168
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
684
|
0
|
8.624
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
684
|
0
|
8.624
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
9.859
|
9.279
|
9.182
|
9.185
|
9.000
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
9.000
|
9.000
|
9.000
|
9.000
|
9.000
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-141
|
-721
|
-818
|
-815
|
-1.000
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3.946
|
3.635
|
3.304
|
2.958
|
2.634
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.946
|
3.635
|
3.304
|
2.958
|
2.634
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
407.209
|
399.206
|
411.869
|
388.192
|
350.478
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
326.715
|
319.273
|
331.627
|
312.500
|
271.288
|
I. Nợ ngắn hạn
|
283.578
|
244.645
|
264.408
|
260.366
|
245.052
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
213.123
|
176.776
|
197.419
|
203.042
|
182.586
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
49.444
|
46.161
|
46.209
|
39.487
|
41.714
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5
|
1.692
|
5
|
5
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7.697
|
4.541
|
3.280
|
4.374
|
2.485
|
6. Phải trả người lao động
|
8.701
|
9.408
|
11.027
|
9.085
|
12.272
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.616
|
2.180
|
1.799
|
1.474
|
2.815
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.952
|
2.494
|
2.935
|
2.364
|
2.662
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
39
|
1.392
|
1.734
|
535
|
518
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
43.138
|
74.628
|
67.219
|
52.134
|
26.236
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1.042
|
842
|
842
|
842
|
842
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
42.095
|
73.786
|
66.377
|
51.292
|
25.394
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
80.494
|
79.932
|
80.243
|
75.692
|
79.190
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
80.494
|
79.932
|
80.243
|
75.692
|
79.190
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
56.000
|
56.000
|
56.000
|
56.000
|
56.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-155
|
-155
|
-155
|
-155
|
-155
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
6.090
|
9.827
|
10.188
|
10.188
|
10.224
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
18.559
|
14.260
|
14.209
|
9.658
|
13.120
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
6.101
|
7.808
|
7.808
|
7.808
|
7.808
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
12.459
|
6.452
|
6.401
|
1.850
|
5.312
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
407.209
|
399.206
|
411.869
|
388.192
|
350.478
|