Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 259.147 214.176 142.609 165.677 492.931
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 259.147 214.176 142.609 165.677 492.931
4. Giá vốn hàng bán 251.642 187.400 118.309 142.234 480.544
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 7.505 26.775 24.300 23.443 12.386
6. Doanh thu hoạt động tài chính 44.326 65.631 32.770 24.711 102.966
7. Chi phí tài chính 15 163 2.253 -2.177 49
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 12.276 52.653 20.187 13.167 -60.595
9. Chi phí bán hàng 0 15.158 8.852 6.961 7.848
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 16.884 25.875 24.626 25.063 36.529
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 47.207 103.863 41.526 31.475 10.331
12. Thu nhập khác 527 619 734 1.214 2.195
13. Chi phí khác 26 470 452 148 533
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 501 150 282 1.066 1.663
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 47.708 104.012 41.808 32.541 11.994
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.732 788 1.286 995 315
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.732 788 1.286 995 315
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 45.976 103.224 40.522 31.546 11.678
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 40 -53 85 24 2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 45.937 103.277 40.438 31.521 11.677