|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
259,147
|
214,176
|
142,609
|
165,677
|
492,931
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
259,147
|
214,176
|
142,609
|
165,677
|
492,931
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
251,642
|
187,400
|
118,309
|
142,234
|
480,544
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
7,505
|
26,775
|
24,300
|
23,443
|
12,386
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
44,326
|
65,631
|
32,770
|
24,711
|
102,966
|
|
7. Chi phí tài chính
|
15
|
163
|
2,253
|
-2,177
|
49
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
12,276
|
52,653
|
20,187
|
13,167
|
-60,595
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
15,158
|
8,852
|
6,961
|
7,848
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16,884
|
25,875
|
24,626
|
25,063
|
36,529
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
47,207
|
103,863
|
41,526
|
31,475
|
10,331
|
|
12. Thu nhập khác
|
527
|
619
|
734
|
1,214
|
2,195
|
|
13. Chi phí khác
|
26
|
470
|
452
|
148
|
533
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
501
|
150
|
282
|
1,066
|
1,663
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
47,708
|
104,012
|
41,808
|
32,541
|
11,994
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,732
|
788
|
1,286
|
995
|
315
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,732
|
788
|
1,286
|
995
|
315
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
45,976
|
103,224
|
40,522
|
31,546
|
11,678
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
40
|
-53
|
85
|
24
|
2
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
45,937
|
103,277
|
40,438
|
31,521
|
11,677
|