単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 136,870 177,921 106,219 223,913 177,088
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 136,870 177,921 106,219 223,913 177,088
Giá vốn hàng bán 130,430 178,401 103,553 214,936 166,650
Lợi nhuận gộp 6,440 -480 2,666 8,977 10,438
Doanh thu hoạt động tài chính 10,177 1,078 13,820 22,528 -18,823
Chi phí tài chính 37 2 1 3 107
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
Chi phí bán hàng 2,128 1,485 1,651 1,134 1,751
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,031 6,745 10,432 7,231 7,765
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 13,848 -1,352 -846 5,209 8,775
Thu nhập khác 1,960 0 234 0 1
Chi phí khác 0 115 416 0 0
Lợi nhuận khác 1,959 -115 -181 0 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 8,426 6,282 -5,248 -17,928 26,783
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 15,808 -1,468 -1,028 5,209 8,775
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 315 745 822
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 315 745 822
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 15,808 -1,468 -1,343 4,464 7,953
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -7 -23 50 -22 -1
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 15,815 -1,445 -1,393 4,486 7,954
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0