単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 75,415 71,921 136,870 177,921 106,219
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 75,415 71,921 136,870 177,921 106,219
Giá vốn hàng bán 67,676 68,160 130,430 178,401 103,553
Lợi nhuận gộp 7,739 3,761 6,440 -480 2,666
Doanh thu hoạt động tài chính 5,432 77,890 10,177 1,078 13,820
Chi phí tài chính 66 9 37 2 1
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 1,879 2,585 2,128 1,485 1,651
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,590 10,322 9,031 6,745 10,432
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,552 -1,318 13,848 -1,352 -846
Thu nhập khác 439 1 1,960 0 234
Chi phí khác 63 1 0 115 416
Lợi nhuận khác 376 0 1,959 -115 -181
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 6,917 -70,054 8,426 6,282 -5,248
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,928 -1,319 15,808 -1,468 -1,028
Chi phí thuế TNDN hiện hành 176 0 315
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 176 0 315
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,751 -1,319 15,808 -1,468 -1,343
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 -19 -7 -23 50
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10,751 -1,300 15,815 -1,445 -1,393
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành 0
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)