|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-1,319
|
15,808
|
-1,467
|
-1,028
|
5,209
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-4,530
|
-18,684
|
-7,095
|
-10,650
|
-3,477
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
504
|
675
|
612
|
-1,518
|
664
|
|
- Các khoản dự phòng
|
917
|
437
|
-349
|
-411
|
458
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
6
|
16
|
2
|
1
|
1
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-5,957
|
-19,812
|
-7,360
|
-8,721
|
-4,600
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-5,849
|
-2,876
|
-8,562
|
-11,677
|
1,732
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-1,733
|
-30,521
|
56,708
|
-5,969
|
-9,204
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
1,475
|
353
|
1,046
|
-1,060
|
658
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
979
|
5,766
|
-10,222
|
9,369
|
-1,818
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-940
|
-837
|
682
|
1,865
|
-598
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-293
|
|
0
|
-105
|
-315
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-242
|
-865
|
-367
|
-491
|
-746
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-6,604
|
-28,980
|
39,285
|
-8,068
|
-10,291
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-673
|
-168
|
9
|
1,481
|
-6,192
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
234
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-75,000
|
-60,100
|
-14,000
|
-101,200
|
-94,130
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
18,000
|
85,000
|
23,000
|
66,700
|
89,061
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
75,828
|
10,718
|
515
|
12,541
|
22,527
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
18,156
|
35,449
|
9,524
|
-20,243
|
11,267
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
0
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
0
|
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-15,270
|
-17
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
-15,270
|
-17
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
11,552
|
-8,801
|
48,792
|
-28,311
|
976
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
14,610
|
26,156
|
17,361
|
66,147
|
38,069
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-6
|
5
|
-6
|
8
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
26,156
|
17,361
|
66,147
|
37,844
|
39,045
|