単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 15,808 -1,467 -1,028 5,209 8,775
2. Điều chỉnh cho các khoản -18,684 -7,095 -10,650 -3,477 -7,871
- Khấu hao TSCĐ 675 612 -1,518 664 630
- Các khoản dự phòng 437 -349 -411 458 -552
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 16 2 1 1 3
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -19,812 -7,360 -8,721 -4,600 -7,952
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 0 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -2,876 -8,562 -11,677 1,732 904
- Tăng, giảm các khoản phải thu -30,521 56,708 -5,969 -9,204 -2,592
- Tăng, giảm hàng tồn kho 353 1,046 -1,060 658 91
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 5,766 -10,222 9,369 -1,818 -1,718
- Tăng giảm chi phí trả trước -837 682 1,865 -598 -168
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -105 -315 -365
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -865 -367 -491 -746 -896
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -28,980 39,285 -8,068 -10,291 -4,744
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -168 9 1,481 -6,192 -27,987
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 234 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -60,100 -14,000 -101,200 -94,130 4,130
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 85,000 23,000 66,700 89,061 21,439
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 10,718 515 12,541 22,527 3,322
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 35,449 9,524 -20,243 11,267 904
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0 21,579
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -15,270 -17 0 -38,215
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -15,270 -17 0 -16,636
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -8,801 48,792 -28,311 976 -20,476
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 26,156 17,361 66,147 38,069 39,045
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 5 -6 8 0 -2
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 17,361 66,147 37,844 39,045 18,486