単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 257,568 239,578 252,190 266,488 226,365
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 17,361 66,147 37,844 39,045 18,486
1. Tiền 17,361 42,147 5,244 16,871 7,444
2. Các khoản tương đương tiền 0 24,000 32,600 22,174 11,043
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 83,100 74,100 108,600 116,683 89,793
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 150,989 95,314 98,560 104,331 113,323
1. Phải thu khách hàng 63,459 57,404 33,998 32,593 43,647
2. Trả trước cho người bán 73,282 25,651 49,867 59,611 51,042
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 16,939 14,977 17,469 15,358 21,211
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,690 -2,717 -2,773 -3,231 -2,577
IV. Tổng hàng tồn kho 2,002 955 2,015 1,357 1,266
1. Hàng tồn kho 2,002 955 2,015 1,357 1,266
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,116 3,061 5,171 5,072 3,497
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,988 2,429 671 1,242 1,379
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 413 252 373 311 2,006
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 716 380 4,127 3,519 31
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 81
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 344,283 349,821 344,495 332,148 361,432
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,142 1,142 1,134 1,160 1,144
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,142 1,142 1,134 1,160 1,144
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 28,858 28,237 28,097 27,546 26,940
1. Tài sản cố định hữu hình 17,802 17,228 17,136 16,547 16,038
- Nguyên giá 45,698 45,689 44,030 44,030 44,113
- Giá trị hao mòn lũy kế -27,896 -28,461 -26,895 -27,483 -28,074
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 11,056 11,009 10,961 10,999 10,901
- Nguyên giá 11,440 11,440 11,440 11,554 11,495
- Giá trị hao mòn lũy kế -384 -431 -479 -555 -594
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 313,116 319,398 314,149 296,222 298,134
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 254,617 260,898 255,650 237,722 239,737
3. Đầu tư dài hạn khác 58,499 58,499 58,499 58,499 58,499
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 -102
V. Tổng tài sản dài hạn khác 977 854 748 774 805
1. Chi phí trả trước dài hạn 977 854 748 774 805
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 601,851 589,398 596,686 598,636 587,797
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 34,140 23,155 31,366 28,852 52,460
I. Nợ ngắn hạn 33,123 22,137 31,156 28,267 30,321
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 11,017 9,118 17,335 14,802 9,967
4. Người mua trả tiền trước 17 26 708 206 115
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 296 2,292 1,018 1,152 1,378
6. Phải trả người lao động 753 1,669 5,380 2,092 6,663
7. Chi phí phải trả 15,832 4,566 2,323 6,898 5,943
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,191 2,193 2,911 2,548 2,431
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 844 467 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,018 1,018 210 585 22,140
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,018 1,018 210 585 560
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 21,579
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 567,711 566,244 565,320 569,784 535,337
I. Vốn chủ sở hữu 567,711 566,244 565,320 569,784 535,337
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 255,000 255,000 255,000 255,000 255,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 136 136 136 136 136
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 28,480
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 310,539 309,094 308,351 312,836 249,917
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,173 1,806 1,315 569 3,823
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,036 2,014 1,833 1,811 1,803
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 601,851 589,398 596,686 598,636 587,797