1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.291.993
|
1.257.921
|
2.001.526
|
2.001.845
|
2.153.998
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
538
|
1.119
|
224
|
3.617
|
10.853
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.291.455
|
1.256.802
|
2.001.302
|
1.998.228
|
2.143.144
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.129.978
|
1.118.642
|
1.807.735
|
1.826.211
|
1.943.253
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
161.477
|
138.160
|
193.567
|
172.017
|
199.891
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
758
|
3.815
|
850
|
5.678
|
623
|
7. Chi phí tài chính
|
49.549
|
38.456
|
76.520
|
121.443
|
96.934
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
48.271
|
36.795
|
53.931
|
118.504
|
92.932
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
32.453
|
32.590
|
37.152
|
24.372
|
17.557
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18.796
|
14.657
|
21.744
|
26.180
|
18.809
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
61.437
|
56.272
|
59.001
|
5.699
|
67.214
|
12. Thu nhập khác
|
589
|
267
|
1.267
|
1.141
|
1.027
|
13. Chi phí khác
|
7
|
4
|
6
|
557
|
34
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
582
|
263
|
1.262
|
584
|
994
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
62.019
|
56.535
|
60.263
|
6.283
|
68.208
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.644
|
10.368
|
9.365
|
6.196
|
12.465
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.644
|
10.368
|
9.365
|
6.196
|
12.465
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
59.376
|
46.167
|
50.898
|
87
|
55.743
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
59.376
|
46.167
|
50.898
|
87
|
55.743
|