単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,257,921 2,001,526 2,001,845 2,153,998 2,332,568
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,119 224 3,617 10,853 25,271
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,256,802 2,001,302 1,998,228 2,143,144 2,307,298
4. Giá vốn hàng bán 1,118,642 1,807,735 1,826,211 1,943,253 2,073,611
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 138,160 193,567 172,017 199,891 233,687
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,815 850 5,678 623 970
7. Chi phí tài chính 38,456 76,520 121,443 96,934 85,294
-Trong đó: Chi phí lãi vay 36,795 53,931 118,504 92,932 84,508
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 32,590 37,152 24,372 17,557 34,649
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,657 21,744 26,180 18,809 22,433
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 56,272 59,001 5,699 67,214 92,281
12. Thu nhập khác 267 1,267 1,141 1,027 64
13. Chi phí khác 4 6 557 34 59
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 263 1,262 584 994 5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 56,535 60,263 6,283 68,208 92,287
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 10,368 9,365 6,196 12,465 18,822
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 10,368 9,365 6,196 12,465 18,822
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 46,167 50,898 87 55,743 73,465
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 46,167 50,898 87 55,743 73,465