|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,257,921
|
2,001,526
|
2,001,845
|
2,153,998
|
2,332,568
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,119
|
224
|
3,617
|
10,853
|
25,271
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,256,802
|
2,001,302
|
1,998,228
|
2,143,144
|
2,307,298
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,118,642
|
1,807,735
|
1,826,211
|
1,943,253
|
2,073,611
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
138,160
|
193,567
|
172,017
|
199,891
|
233,687
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,815
|
850
|
5,678
|
623
|
970
|
|
7. Chi phí tài chính
|
38,456
|
76,520
|
121,443
|
96,934
|
85,294
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
36,795
|
53,931
|
118,504
|
92,932
|
84,508
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
32,590
|
37,152
|
24,372
|
17,557
|
34,649
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14,657
|
21,744
|
26,180
|
18,809
|
22,433
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
56,272
|
59,001
|
5,699
|
67,214
|
92,281
|
|
12. Thu nhập khác
|
267
|
1,267
|
1,141
|
1,027
|
64
|
|
13. Chi phí khác
|
4
|
6
|
557
|
34
|
59
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
263
|
1,262
|
584
|
994
|
5
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
56,535
|
60,263
|
6,283
|
68,208
|
92,287
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
10,368
|
9,365
|
6,196
|
12,465
|
18,822
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
10,368
|
9,365
|
6,196
|
12,465
|
18,822
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
46,167
|
50,898
|
87
|
55,743
|
73,465
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
46,167
|
50,898
|
87
|
55,743
|
73,465
|