|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
682,760
|
717,163
|
874,156
|
1,109,442
|
1,376,385
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
9,060
|
6,586
|
10,667
|
11,887
|
25,012
|
|
Doanh thu thuần
|
673,700
|
710,578
|
863,488
|
1,097,555
|
1,351,374
|
|
Giá vốn hàng bán
|
584,774
|
653,800
|
750,682
|
901,052
|
1,077,747
|
|
Lợi nhuận gộp
|
88,925
|
56,778
|
112,806
|
196,503
|
273,627
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
95
|
445
|
511
|
2,480
|
2,245
|
|
Chi phí tài chính
|
21,466
|
19,489
|
40,359
|
30,031
|
32,409
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
21,048
|
20,622
|
21,994
|
29,525
|
30,526
|
|
Chi phí bán hàng
|
19,052
|
3,325
|
60,420
|
83,119
|
134,622
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,194
|
3,428
|
12,207
|
26,249
|
38,415
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
42,309
|
30,982
|
331
|
59,584
|
70,426
|
|
Thu nhập khác
|
48
|
-118
|
7,682
|
54
|
12
|
|
Chi phí khác
|
10
|
2
|
7,682
|
89
|
1,603
|
|
Lợi nhuận khác
|
37
|
-120
|
0
|
-36
|
-1,591
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
42,347
|
30,862
|
331
|
59,548
|
68,835
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,471
|
6,525
|
66
|
11,923
|
13,964
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
8,471
|
6,525
|
66
|
11,923
|
13,964
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
33,875
|
24,336
|
265
|
47,625
|
54,870
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
33,875
|
24,336
|
265
|
47,625
|
54,870
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|