単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 682,760 717,163 874,156 1,109,442 1,376,385
Các khoản giảm trừ doanh thu 9,060 6,586 10,667 11,887 25,012
Doanh thu thuần 673,700 710,578 863,488 1,097,555 1,351,374
Giá vốn hàng bán 584,774 653,800 750,682 901,052 1,077,747
Lợi nhuận gộp 88,925 56,778 112,806 196,503 273,627
Doanh thu hoạt động tài chính 95 445 511 2,480 2,245
Chi phí tài chính 21,466 19,489 40,359 30,031 32,409
Trong đó: Chi phí lãi vay 21,048 20,622 21,994 29,525 30,526
Chi phí bán hàng 19,052 3,325 60,420 83,119 134,622
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,194 3,428 12,207 26,249 38,415
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 42,309 30,982 331 59,584 70,426
Thu nhập khác 48 -118 7,682 54 12
Chi phí khác 10 2 7,682 89 1,603
Lợi nhuận khác 37 -120 0 -36 -1,591
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 42,347 30,862 331 59,548 68,835
Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,471 6,525 66 11,923 13,964
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 8,471 6,525 66 11,923 13,964
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 33,875 24,336 265 47,625 54,870
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 33,875 24,336 265 47,625 54,870
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)