|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
42,347
|
30,862
|
331
|
59,548
|
72,288
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
69,727
|
79,055
|
61,954
|
84,310
|
103,543
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
41,926
|
39,527
|
41,968
|
52,322
|
61,272
|
|
- Các khoản dự phòng
|
7,438
|
19,129
|
-1,734
|
2,862
|
13,048
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-659
|
-216
|
0
|
-1
|
-59
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-25
|
-6
|
-275
|
-398
|
-1,245
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
21,048
|
20,622
|
21,994
|
29,525
|
30,526
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
112,074
|
109,917
|
62,285
|
143,859
|
175,831
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-1,911
|
-112,742
|
-132,390
|
-102,494
|
-187,725
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
4,888
|
47,917
|
-27,231
|
-69,957
|
-18,803
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
15,417
|
141,262
|
-3,285
|
-194,103
|
-137,369
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
13,308
|
20,535
|
-22,641
|
-11,926
|
27,412
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-21,334
|
-20,380
|
-19,310
|
-29,891
|
-30,377
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3,200
|
-6,850
|
-8,958
|
-244
|
-8,754
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
1,000
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
477
|
-55
|
-1,172
|
-355
|
334
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
119,718
|
179,604
|
-151,702
|
-265,110
|
-179,451
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1,810
|
-10,160
|
-88,913
|
16,869
|
15,002
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
-64,035
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
7,600
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
37,895
|
-6,209
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
25
|
6
|
275
|
398
|
2,129
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
1,835
|
-10,154
|
-88,638
|
55,163
|
-45,513
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
-32,759
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
64,458
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
446,044
|
530,036
|
595,513
|
995,911
|
1,294,783
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-498,097
|
-684,789
|
-331,787
|
-732,140
|
-1,026,079
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-8,044
|
-8,850
|
-8,534
|
-33,636
|
-33,135
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-50,000
|
|
0
|
|
-48,161
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-110,097
|
-163,603
|
255,191
|
230,134
|
219,105
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
11,456
|
5,847
|
14,851
|
20,187
|
-5,859
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
4,534
|
16,089
|
21,932
|
36,783
|
57,573
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
99
|
-4
|
0
|
-1
|
28
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
16,089
|
21,932
|
36,783
|
56,968
|
51,741
|