|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
968,449
|
990,395
|
1,067,744
|
1,055,316
|
1,088,087
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
82,361
|
30,351
|
4,534
|
16,089
|
21,932
|
|
1. Tiền
|
82,361
|
30,351
|
4,534
|
16,089
|
21,932
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
64,570
|
33,291
|
67,830
|
71,558
|
190,499
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
66,098
|
19,856
|
64,469
|
70,180
|
188,283
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,732
|
12,979
|
3,619
|
4,647
|
6,218
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
8,168
|
11,883
|
11,191
|
8,180
|
7,454
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-11,428
|
-11,428
|
-11,450
|
-11,450
|
-11,456
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
702,877
|
789,264
|
837,867
|
825,541
|
757,202
|
|
1. Hàng tồn kho
|
718,351
|
805,965
|
851,813
|
846,925
|
799,008
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-15,474
|
-16,701
|
-13,946
|
-21,384
|
-41,807
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
118,642
|
137,489
|
157,513
|
142,128
|
118,454
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
845
|
12,606
|
34,357
|
19,840
|
2,292
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
117,152
|
124,169
|
122,352
|
121,626
|
115,449
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
644
|
713
|
804
|
662
|
714
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,146,796
|
1,130,232
|
1,084,787
|
1,072,305
|
1,030,746
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5,942
|
8,373
|
8,590
|
8,590
|
8,511
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
5,942
|
8,373
|
8,590
|
8,590
|
8,511
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,103,917
|
1,062,800
|
1,022,171
|
1,025,162
|
985,465
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,019,533
|
987,373
|
955,222
|
946,603
|
914,288
|
|
- Nguyên giá
|
1,848,804
|
1,848,804
|
1,855,010
|
1,879,553
|
1,924,747
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-829,271
|
-861,431
|
-899,788
|
-932,950
|
-1,010,459
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
74,303
|
65,447
|
57,071
|
68,783
|
61,503
|
|
- Nguyên giá
|
134,338
|
134,296
|
128,553
|
148,927
|
103,563
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-60,035
|
-68,849
|
-71,482
|
-80,144
|
-42,060
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
10,082
|
9,980
|
9,878
|
9,776
|
9,674
|
|
- Nguyên giá
|
21,147
|
21,147
|
21,147
|
21,147
|
21,147
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11,065
|
-11,167
|
-11,269
|
-11,371
|
-11,473
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
12,000
|
12,000
|
12,000
|
12,000
|
12,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
12,000
|
12,000
|
12,000
|
12,000
|
12,000
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
1,300
|
1,300
|
1,300
|
1,300
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,300
|
-1,300
|
-1,300
|
-1,300
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
24,897
|
20,749
|
25,343
|
26,552
|
23,565
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
24,897
|
20,749
|
25,343
|
26,552
|
23,565
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,115,245
|
2,120,627
|
2,152,531
|
2,127,621
|
2,118,833
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,481,375
|
1,501,573
|
1,509,235
|
1,500,451
|
1,467,326
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,000,538
|
990,205
|
1,103,592
|
1,091,965
|
1,129,279
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
708,231
|
684,152
|
811,327
|
747,510
|
654,329
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
229,242
|
246,815
|
245,762
|
266,998
|
294,949
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
468
|
10,400
|
1,896
|
2,819
|
114,311
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
10,795
|
445
|
4,105
|
11,045
|
10,436
|
|
6. Phải trả người lao động
|
36,629
|
17,768
|
24,456
|
37,838
|
42,814
|
|
7. Chi phí phải trả
|
2,505
|
9,292
|
4,464
|
14,477
|
4,947
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
4,081
|
5,820
|
5,270
|
5,481
|
2,264
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
5,625
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
480,837
|
511,367
|
405,644
|
408,486
|
338,048
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
251
|
251
|
251
|
251
|
251
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
480,425
|
511,003
|
405,328
|
408,218
|
337,797
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
633,870
|
619,054
|
643,296
|
627,171
|
651,507
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
633,870
|
619,054
|
643,296
|
627,171
|
651,507
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
500,000
|
500,000
|
500,000
|
500,000
|
500,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-3,362
|
-3,362
|
-3,362
|
-3,362
|
-3,362
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-3
|
-3
|
-3
|
-3
|
-3
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
81,407
|
81,407
|
81,407
|
81,407
|
81,407
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
55,828
|
41,012
|
65,254
|
49,129
|
73,465
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7,141
|
8,869
|
5,716
|
5,442
|
5,068
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,115,245
|
2,120,627
|
2,152,531
|
2,127,621
|
2,118,833
|