単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,055,316 1,088,087 1,600,387 1,788,820 1,714,234
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 16,089 21,932 36,783 57,573 51,741
1. Tiền 16,089 21,932 36,783 57,273 51,741
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 300 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 33,634 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 71,558 190,499 336,538 381,706 363,969
1. Phải thu khách hàng 70,180 188,283 239,900 416,287 408,869
2. Trả trước cho người bán 4,647 6,218 51,968 30,777 27,754
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 8,180 7,454 111,091 37,870 30,574
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11,450 -11,456 -66,421 -103,228 -103,228
IV. Tổng hàng tồn kho 825,541 757,202 1,038,744 1,095,299 1,071,776
1. Hàng tồn kho 846,925 799,008 1,095,742 1,160,707 1,155,484
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -21,384 -41,807 -56,998 -65,408 -83,707
V. Tài sản ngắn hạn khác 142,128 118,454 188,323 220,608 226,748
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 19,840 2,292 34,529 49,423 36,570
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 121,626 115,449 119,473 142,693 122,998
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 662 714 1,330 1,875 367
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 32,991 26,617 66,813
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,072,305 1,030,746 1,356,984 1,316,067 1,253,832
I. Các khoản phải thu dài hạn 8,590 8,511 29,616 27,063 28,008
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 8,590 8,511 29,616 27,063 28,008
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,025,162 985,465 1,228,270 1,251,913 1,203,945
1. Tài sản cố định hữu hình 946,603 914,288 972,258 1,001,620 936,433
- Nguyên giá 1,879,553 1,924,747 2,680,558 2,772,095 2,743,636
- Giá trị hao mòn lũy kế -932,950 -1,010,459 -1,708,300 -1,770,475 -1,807,203
2. Tài sản cố định thuê tài chính 68,783 61,503 246,441 237,831 258,144
- Nguyên giá 148,927 103,563 332,202 341,535 380,337
- Giá trị hao mòn lũy kế -80,144 -42,060 -85,761 -103,704 -122,193
3. Tài sản cố định vô hình 9,776 9,674 9,572 12,463 9,369
- Nguyên giá 21,147 21,147 21,315 30,918 30,918
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,371 -11,473 -11,742 -18,455 -21,549
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 12,000 12,000 30,000 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 12,000 12,000 30,000 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 1,300 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,300 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 26,552 23,565 21,179 29,206 13,439
1. Chi phí trả trước dài hạn 26,552 23,565 21,179 29,206 13,439
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,127,621 2,118,833 2,957,371 3,104,887 2,968,067
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,500,451 1,467,326 2,117,674 2,244,941 2,067,535
I. Nợ ngắn hạn 1,091,965 1,129,279 1,645,328 1,913,756 1,820,069
1. Vay và nợ ngắn 747,510 654,329 1,178,068 1,179,076 1,057,265
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 266,998 294,949 287,119 484,807 469,278
4. Người mua trả tiền trước 2,819 114,311 15,136 37,505 17,448
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11,045 10,436 4,795 13,912 19,931
6. Phải trả người lao động 37,838 42,814 28,991 57,427 82,888
7. Chi phí phải trả 14,477 4,947 52,972 57,873 120,632
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,481 2,264 29,714 43,878 10,302
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 17,250 0 3,310
II. Nợ dài hạn 408,486 338,048 472,346 331,185 247,466
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 251 251 1,281 1,281 1,281
4. Vay và nợ dài hạn 408,218 337,797 428,962 298,376 222,856
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 658 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 627,171 651,507 839,696 859,946 900,531
I. Vốn chủ sở hữu 627,171 651,507 839,696 859,946 900,531
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 500,000 500,000 688,017 688,017 798,091
2. Thặng dư vốn cổ phần -3,362 -3,362 -3,987 -4,085 -4,085
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 -62,119 15,415 0
4. Cổ phiếu quỹ -3 -3 -3 -3 -3
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 81,407 81,407 103,718 81,407 5,730
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 11,962
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 49,129 73,465 114,071 79,195 88,836
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,442 5,068 4,692 9,047 8,833
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,127,621 2,118,833 2,957,371 3,104,887 2,968,067