単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,067,744 1,055,316 1,088,087 1,600,387 1,768,085
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,534 16,089 21,932 36,783 56,968
1. Tiền 4,534 16,089 21,932 36,783 56,968
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 67,830 71,558 190,499 336,538 411,330
1. Phải thu khách hàng 64,469 70,180 188,283 239,900 370,028
2. Trả trước cho người bán 3,619 4,647 6,218 51,968 39,926
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 11,191 8,180 7,454 111,091 69,322
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11,450 -11,450 -11,456 -66,421 -67,946
IV. Tổng hàng tồn kho 837,867 825,541 757,202 1,038,744 1,095,299
1. Hàng tồn kho 851,813 846,925 799,008 1,095,742 1,153,605
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -13,946 -21,384 -41,807 -56,998 -58,306
V. Tài sản ngắn hạn khác 157,513 142,128 118,454 188,323 204,488
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 34,357 19,840 2,292 34,529 49,423
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 122,352 121,626 115,449 119,473 118,085
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 804 662 714 1,330 2,686
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 32,991 34,294
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,084,787 1,072,305 1,030,746 1,356,984 1,330,437
I. Các khoản phải thu dài hạn 8,590 8,590 8,511 29,616 27,063
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 8,590 8,590 8,511 29,616 27,063
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,022,171 1,025,162 985,465 1,228,270 1,246,797
1. Tài sản cố định hữu hình 955,222 946,603 914,288 972,258 999,880
- Nguyên giá 1,855,010 1,879,553 1,924,747 2,680,558 2,745,921
- Giá trị hao mòn lũy kế -899,788 -932,950 -1,010,459 -1,708,300 -1,746,041
2. Tài sản cố định thuê tài chính 57,071 68,783 61,503 246,441 237,447
- Nguyên giá 128,553 148,927 103,563 332,202 337,687
- Giá trị hao mòn lũy kế -71,482 -80,144 -42,060 -85,761 -100,241
3. Tài sản cố định vô hình 9,878 9,776 9,674 9,572 9,470
- Nguyên giá 21,147 21,147 21,147 21,315 21,315
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,269 -11,371 -11,473 -11,742 -11,844
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 12,000 12,000 12,000 30,000 30,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 30,000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 12,000 12,000 12,000 30,000 0
3. Đầu tư dài hạn khác 1,300 1,300 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,300 -1,300 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 25,343 26,552 23,565 21,179 18,691
1. Chi phí trả trước dài hạn 25,343 26,552 23,565 21,179 18,691
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,152,531 2,127,621 2,118,833 2,957,371 3,098,522
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,509,235 1,500,451 1,467,326 2,117,674 2,215,940
I. Nợ ngắn hạn 1,103,592 1,091,965 1,129,279 1,645,328 1,868,539
1. Vay và nợ ngắn 811,327 747,510 654,329 1,178,068 1,179,076
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 245,762 266,998 294,949 287,119 488,382
4. Người mua trả tiền trước 1,896 2,819 114,311 15,136 38,576
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,105 11,045 10,436 4,795 15,507
6. Phải trả người lao động 24,456 37,838 42,814 28,991 57,427
7. Chi phí phải trả 4,464 14,477 4,947 52,972 54,729
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,270 5,481 2,264 29,714 9,367
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 17,250 3,144
II. Nợ dài hạn 405,644 408,486 338,048 472,346 347,401
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 251 251 251 1,281 1,281
4. Vay và nợ dài hạn 405,328 408,218 337,797 428,962 298,376
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 643,296 627,171 651,507 839,696 882,582
I. Vốn chủ sở hữu 643,296 627,171 651,507 839,696 882,582
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 500,000 500,000 500,000 688,017 688,017
2. Thặng dư vốn cổ phần -3,362 -3,362 -3,362 -3,987 -4,085
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 -62,119 0
4. Cổ phiếu quỹ -3 -3 -3 -3 -3
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 81,407 81,407 81,407 103,718 81,407
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 65,254 49,129 73,465 114,071 117,246
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,716 5,442 5,068 4,692 8,974
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,152,531 2,127,621 2,118,833 2,957,371 3,098,522