単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,257,921 2,001,526 2,001,845 2,153,998 2,332,568
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,119 224 3,617 10,853 25,271
Doanh thu thuần 1,256,802 2,001,302 1,998,228 2,143,144 2,307,298
Giá vốn hàng bán 1,118,642 1,807,735 1,826,211 1,943,253 2,073,611
Lợi nhuận gộp 138,160 193,567 172,017 199,891 233,687
Doanh thu hoạt động tài chính 3,815 850 5,678 623 970
Chi phí tài chính 38,456 76,520 121,443 96,934 85,294
Trong đó: Chi phí lãi vay 36,795 53,931 118,504 92,932 84,508
Chi phí bán hàng 32,590 37,152 24,372 17,557 34,649
Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,657 21,744 26,180 18,809 22,433
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 56,272 59,001 5,699 67,214 92,281
Thu nhập khác 267 1,267 1,141 1,027 64
Chi phí khác 4 6 557 34 59
Lợi nhuận khác 263 1,262 584 994 5
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 56,535 60,263 6,283 68,208 92,287
Chi phí thuế TNDN hiện hành 10,368 9,365 6,196 12,465 18,822
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 10,368 9,365 6,196 12,465 18,822
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 46,167 50,898 87 55,743 73,465
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 46,167 50,898 87 55,743 73,465
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)