単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 62,019 56,535 60,263 6,283 68,208
2. Điều chỉnh cho các khoản 122,245 117,763 193,396 268,218 265,264
- Khấu hao TSCĐ 75,243 75,151 122,271 154,428 166,204
- Các khoản dự phòng -827 8,324 -1,777 705 6,455
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -28 -352 243 -104 -89
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -429 -2,155 -803 -5,316 -238
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 48,286 36,795 73,463 118,504 92,932
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 184,265 174,297 253,659 274,500 333,472
- Tăng, giảm các khoản phải thu -11,376 -31,864 2,636 -13,837 -5,823
- Tăng, giảm hàng tồn kho 12,043 -73,865 -181,641 -190,135 39,085
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -48,188 101,744 62,191 -80,736 55,848
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,216 -4,052 -72,428 29,177 22,415
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -48,369 -37,152 -72,017 -118,452 -93,543
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -7,020 -9,158 -10,943 -3,283 -9,964
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 300 300 260 500 200
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -566 -3,890 -846 -4,640 -1,119
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 82,305 116,361 -19,129 -106,905 340,570
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -9,881 -746,282 -319,943 -148,030 -28,781
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 6,410 119 506 492 306
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 266 2,036 649 4,824 43
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -3,205 -744,127 -318,788 -142,715 -28,432
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 301,777 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,055,277 1,490,046 2,113,958 2,013,642 1,695,025
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,033,654 -1,150,051 -1,736,328 -1,721,115 -1,916,841
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -21,280 -22,092 -19,543 -24,951 -31,209
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -39,000 -35,100 -40,000 -40,000 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -38,657 584,579 318,087 227,577 -253,025
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 40,443 -43,187 -19,830 -22,043 59,113
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 67,840 108,272 65,101 45,283 23,246
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -11 15 12 6 2
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 108,272 65,101 45,283 23,246 82,361