I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
62,019
|
56,535
|
60,263
|
6,283
|
68,208
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
122,245
|
117,763
|
193,396
|
268,218
|
265,264
|
- Khấu hao TSCĐ
|
75,243
|
75,151
|
122,271
|
154,428
|
166,204
|
- Các khoản dự phòng
|
-827
|
8,324
|
-1,777
|
705
|
6,455
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-28
|
-352
|
243
|
-104
|
-89
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-429
|
-2,155
|
-803
|
-5,316
|
-238
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
48,286
|
36,795
|
73,463
|
118,504
|
92,932
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
184,265
|
174,297
|
253,659
|
274,500
|
333,472
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-11,376
|
-31,864
|
2,636
|
-13,837
|
-5,823
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
12,043
|
-73,865
|
-181,641
|
-190,135
|
39,085
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-48,188
|
101,744
|
62,191
|
-80,736
|
55,848
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,216
|
-4,052
|
-72,428
|
29,177
|
22,415
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-48,369
|
-37,152
|
-72,017
|
-118,452
|
-93,543
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-7,020
|
-9,158
|
-10,943
|
-3,283
|
-9,964
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
300
|
300
|
260
|
500
|
200
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-566
|
-3,890
|
-846
|
-4,640
|
-1,119
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
82,305
|
116,361
|
-19,129
|
-106,905
|
340,570
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-9,881
|
-746,282
|
-319,943
|
-148,030
|
-28,781
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
6,410
|
119
|
506
|
492
|
306
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
266
|
2,036
|
649
|
4,824
|
43
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-3,205
|
-744,127
|
-318,788
|
-142,715
|
-28,432
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
301,777
|
0
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,055,277
|
1,490,046
|
2,113,958
|
2,013,642
|
1,695,025
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,033,654
|
-1,150,051
|
-1,736,328
|
-1,721,115
|
-1,916,841
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-21,280
|
-22,092
|
-19,543
|
-24,951
|
-31,209
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-39,000
|
-35,100
|
-40,000
|
-40,000
|
0
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-38,657
|
584,579
|
318,087
|
227,577
|
-253,025
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
40,443
|
-43,187
|
-19,830
|
-22,043
|
59,113
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
67,840
|
108,272
|
65,101
|
45,283
|
23,246
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-11
|
15
|
12
|
6
|
2
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
108,272
|
65,101
|
45,283
|
23,246
|
82,361
|