Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 4.711.550 8.120.726 9.041.916 19.558.155 34.112.186
I. Tài sản tài chính 4.711.348 8.120.406 9.040.955 19.555.958 34.109.710
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 80.419 1.349.907 139.540 693.528 2.049.092
1.1. Tiền 80.419 1.349.907 139.540 683.528 1.179.092
1.2. Các khoản tương đương tiền 0 10.000 870.000
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 1.600.450 4.892.227 5.791.237 12.517.052 14.690.567
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 0 422.000 516.000
4. Các khoản cho vay 2.990.177 1.793.854 3.008.028 5.773.917 15.380.287
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0 0
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -2.734 -2.734 -2.734 -2.734 -2.734
7. Các khoản phải thu 27.546 85.329 101.762 142.868 1.462.242
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 0 0 36.043 1.267.265
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 27.546 85.329 65.719 142.868 194.977
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 13.898
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 27.546 85.329 65.719 128.970 194.977
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 15.187 14.489 15.097 15.749 15.706
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 13.501 527 1.217 6.741 11.680
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -13.198 -13.191 -13.191 -13.162 -13.130
II.Tài sản ngắn hạn khác 202 320 961 2.197 2.476
1. Tạm ứng 15 30 346 275 265
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 34 33 31 32 110
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 103 257 530 1.836 2.101
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
5. Tài sản ngắn hạn khác 50 55 55
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 18.035 27.344 44.896 48.170 54.861
I. Tài sản tài chính dài hạn 1.500 1.500 1.500 1.500 1.500
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 1.500 1.500 1.500 1.500 1.500
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 2.452 3.500 24.076 24.644 31.723
1. Tài sản cố định hữu hình 2.452 3.061 12.530 9.642 19.247
- Nguyên giá 18.136 19.695 26.858 26.468 40.386
- Giá trị hao mòn lũy kế -15.684 -16.634 -14.328 -16.825 -21.139
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 439 11.546 15.001 12.476
- Nguyên giá 11.990 12.453 23.930 30.452 32.025
- Giá trị hao mòn lũy kế -11.990 -12.014 -12.384 -15.450 -19.549
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác 14.083 22.344 19.320 22.026 21.638
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 546 725 725 1.143 1.171
2. Chi phí trả trước dài hạn 649 508 706 884 467
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 5.722
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 12.889 15.388 17.889 20.000 20.000
5. Tài sản dài hạn khác
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4.729.585 8.148.070 9.086.812 19.606.325 34.167.047
C. NỢ PHẢI TRẢ 967.910 284.996 257.315 3.561.584 12.712.284
I. Nợ phải trả ngắn hạn 449.270 284.848 186.613 3.472.527 11.875.431
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 250.000 2.845.000 11.332.000
1.1. Vay ngắn hạn 250.000 2.845.000 11.332.000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn 100.000
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 5.396 4.529 2.338 3.474 5.610
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 264.840 110.460 536.784
9. Người mua trả tiền trước 50 605 1.130
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 55.917 11.011 66.947 67.391 476.695
11. Phải trả người lao động 3.331 3.637 4.709 5.666 6.068
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 33.109 423 1.709 11.349 31.420
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 1.467 409 451 2.257 22.509
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
II. Nợ phải trả dài hạn 518.640 148 70.701 89.057 836.853
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 500.000
5. Phải trả người bán dài hạn 148 148 148 148 148
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 18.493 70.554 88.910 836.705
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 3.761.675 7.863.074 8.829.497 16.044.741 21.454.763
I. Vốn chủ sở hữu 3.761.675 7.863.074 8.829.497 16.044.741 21.454.763
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2.745.951 7.194.366 7.485.353 14.706.657 15.435.823
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 2.745.952 5.821.392 6.694.447 14.585.132 15.314.299
a. Cổ phiếu phổ thông 2.745.952 5.821.392 6.694.447 14.585.132 15.314.299
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần -1 1.372.974 790.906 121.525 121.525
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 84.018 84.018 84.018 84.018 84.018
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 86.481 86.481 86.481 86.481 86.481
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2.462 2.462 2.462 2.462 2.462
7. Lợi nhuận chưa phân phối 842.763 495.746 1.171.183 1.165.123 5.845.978
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 768.791 518.636 888.967 809.483 2.499.157
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 73.972 -22.889 282.216 355.640 3.346.821
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 4.729.585 8.148.070 9.086.812 19.606.325 34.167.047
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm