TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
37,272,432
|
38,743,314
|
43,981,809
|
43,484,443
|
42,388,579
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5,050,743
|
3,040,653
|
2,597,624
|
2,060,926
|
4,558,985
|
1. Tiền
|
2,427,790
|
1,595,190
|
2,042,370
|
1,545,672
|
4,028,730
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2,622,953
|
1,445,463
|
555,254
|
515,254
|
530,254
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
613,344
|
799,022
|
2,412,327
|
2,672,865
|
3,825,833
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
990,000
|
990,000
|
990,000
|
990,000
|
990,000
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-486,450
|
-486,450
|
-398,750
|
-311,850
|
-386,800
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
109,794
|
295,472
|
1,821,077
|
1,994,715
|
3,222,633
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
30,695,941
|
33,765,954
|
37,753,479
|
37,282,593
|
31,756,528
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
10,721,700
|
11,996,592
|
13,117,520
|
11,577,591
|
16,307,712
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,958,752
|
1,751,527
|
2,507,703
|
2,178,027
|
769,368
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
457,000
|
476,117
|
509,467
|
511,092
|
1,035,552
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
17,558,489
|
19,541,718
|
21,992,692
|
23,101,406
|
13,871,262
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
-373,902
|
-85,522
|
-227,365
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
703,385
|
962,537
|
997,509
|
1,151,714
|
2,005,436
|
1. Hàng tồn kho
|
703,385
|
962,537
|
997,509
|
1,151,714
|
2,005,436
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
209,019
|
175,148
|
220,870
|
316,345
|
241,797
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
139,381
|
116,141
|
170,146
|
274,947
|
200,408
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
9,007
|
7,850
|
6,576
|
6,767
|
6,676
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
60,632
|
51,158
|
44,148
|
34,630
|
34,713
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
47,408,631
|
47,084,857
|
48,224,115
|
50,281,907
|
57,135,100
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
29,649,891
|
27,076,669
|
27,097,595
|
27,784,862
|
29,051,490
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
3,930,010
|
2,013,413
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
904,397
|
918,763
|
895,784
|
921,645
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
25,719,881
|
24,158,858
|
26,178,832
|
26,889,078
|
28,129,845
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
8,865,103
|
10,646,925
|
11,136,550
|
9,865,100
|
14,165,913
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,990,618
|
4,551,938
|
5,094,338
|
3,903,013
|
8,284,217
|
- Nguyên giá
|
4,638,893
|
5,285,651
|
5,924,365
|
4,720,581
|
9,121,275
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-648,275
|
-733,713
|
-830,027
|
-817,568
|
-837,058
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
4,827,184
|
6,031,634
|
5,981,703
|
5,904,017
|
5,826,331
|
- Nguyên giá
|
4,899,809
|
6,181,117
|
6,181,117
|
6,181,117
|
6,181,117
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-72,625
|
-149,482
|
-199,413
|
-277,100
|
-354,786
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
47,300
|
63,352
|
60,508
|
58,070
|
55,365
|
- Nguyên giá
|
88,711
|
107,617
|
107,617
|
108,050
|
108,623
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-41,411
|
-44,264
|
-47,108
|
-49,980
|
-53,259
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
333,051
|
436,739
|
351,670
|
576,151
|
3,545,356
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
333,051
|
436,739
|
351,670
|
576,151
|
3,545,356
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
149,417
|
149,417
|
149,417
|
149,417
|
149,417
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
149,417
|
149,417
|
149,417
|
149,417
|
149,417
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
8,411,169
|
8,775,108
|
9,488,883
|
11,906,376
|
10,222,925
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8,256,558
|
8,775,108
|
9,488,883
|
11,906,376
|
10,222,925
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
154,611
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
84,681,062
|
85,828,171
|
92,205,924
|
93,766,349
|
99,523,679
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
69,048,472
|
69,776,185
|
75,688,243
|
77,043,142
|
82,593,526
|
I. Nợ ngắn hạn
|
36,187,381
|
35,373,043
|
38,633,994
|
38,937,860
|
33,852,758
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
13,878,115
|
13,543,493
|
16,801,095
|
17,600,703
|
13,561,624
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
9,764,056
|
9,495,349
|
8,986,559
|
6,503,954
|
6,194,937
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,331,777
|
2,221,704
|
1,015,629
|
1,203,706
|
1,515,557
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
575,187
|
380,389
|
361,531
|
334,600
|
280,656
|
6. Phải trả người lao động
|
155,083
|
183,109
|
191,372
|
191,603
|
213,039
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,343,999
|
1,887,813
|
2,413,957
|
2,000,880
|
2,414,424
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
3,600,019
|
2,287,497
|
3,168,512
|
3,034,032
|
4,253,048
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,954,726
|
3,669,653
|
4,057,506
|
5,179,556
|
3,055,342
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2,578,931
|
1,697,853
|
1,630,467
|
2,881,043
|
2,355,398
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5,490
|
6,182
|
7,366
|
7,782
|
8,733
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
32,861,091
|
34,403,142
|
37,054,249
|
38,105,282
|
48,740,768
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1,405
|
1,718
|
396,103
|
737,389
|
843,067
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
17,224,224
|
17,283,544
|
18,564,967
|
20,079,134
|
30,052,392
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
103,506
|
317,996
|
415,260
|
540,444
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
15,635,462
|
17,014,374
|
17,775,182
|
16,873,499
|
17,304,865
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
15,632,590
|
16,051,986
|
16,517,682
|
16,723,208
|
16,930,153
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
15,632,590
|
16,051,986
|
16,517,682
|
16,723,208
|
16,930,153
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
5,416,113
|
5,416,113
|
5,416,113
|
5,416,113
|
5,416,113
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
247,483
|
247,483
|
247,483
|
247,483
|
247,483
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
585,760
|
578,467
|
748,835
|
383,655
|
569,157
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
9,361,975
|
9,785,708
|
10,080,350
|
10,651,936
|
10,675,302
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
9,018,934
|
9,249,524
|
9,249,524
|
9,249,524
|
9,249,524
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
343,041
|
536,184
|
830,826
|
1,402,411
|
1,425,777
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
21,258
|
24,215
|
24,900
|
24,021
|
22,098
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
84,681,062
|
85,828,171
|
92,205,924
|
93,766,349
|
99,523,679
|