|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
193,670
|
194,634
|
193,649
|
191,322
|
191,852
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,769
|
980
|
2,006
|
955
|
2,247
|
|
1. Tiền
|
1,769
|
980
|
2,006
|
955
|
2,247
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
510
|
510
|
510
|
510
|
510
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
510
|
510
|
510
|
510
|
510
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
188,447
|
190,291
|
184,818
|
186,798
|
185,700
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
74,316
|
65,428
|
23,218
|
25,154
|
25,629
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
8,023
|
18,983
|
13,581
|
14,912
|
13,399
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2,590
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
2,590
|
2,590
|
2,590
|
2,590
|
165,386
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
167,041
|
166,814
|
166,733
|
165,446
|
-21,304
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-63,524
|
-63,524
|
-21,304
|
-21,304
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,938
|
1,958
|
5,077
|
2,035
|
2,373
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2,938
|
1,958
|
5,077
|
2,035
|
2,373
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7
|
895
|
1,238
|
1,024
|
1,022
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6
|
10
|
142
|
147
|
159
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1
|
885
|
1,096
|
877
|
863
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
49,618
|
52,385
|
43,192
|
42,806
|
41,465
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5,925
|
5,925
|
5,925
|
5,925
|
5,925
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
5,925
|
5,925
|
5,925
|
5,925
|
5,925
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
43,550
|
44,600
|
35,254
|
34,781
|
33,348
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
35,979
|
43,120
|
33,815
|
33,383
|
31,992
|
|
- Nguyên giá
|
121,385
|
96,652
|
120,948
|
121,906
|
121,906
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-85,406
|
-53,531
|
-87,133
|
-88,523
|
-89,914
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
7,571
|
1,480
|
1,439
|
1,398
|
1,357
|
|
- Nguyên giá
|
11,724
|
5,224
|
5,224
|
5,224
|
5,224
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,153
|
-3,744
|
-3,785
|
-3,826
|
-3,868
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
36,000
|
36,000
|
36,000
|
36,000
|
36,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-36,000
|
-36,000
|
-36,000
|
-36,000
|
-36,000
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
143
|
1,860
|
2,014
|
2,101
|
2,192
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
143
|
124
|
8
|
95
|
65
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
1,736
|
2,006
|
2,006
|
2,127
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
243,288
|
247,019
|
236,841
|
234,128
|
233,317
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
485,430
|
497,225
|
507,106
|
517,953
|
528,507
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
485,430
|
497,225
|
506,985
|
517,833
|
528,386
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
361,556
|
361,556
|
361,556
|
361,506
|
361,466
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
7,418
|
8,759
|
7,517
|
7,815
|
7,556
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
638
|
586
|
290
|
180
|
152
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
808
|
996
|
1,083
|
985
|
1,191
|
|
6. Phải trả người lao động
|
566
|
400
|
473
|
493
|
544
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
112,693
|
123,193
|
133,828
|
144,396
|
154,956
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
6
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,750
|
1,734
|
2,237
|
2,451
|
2,521
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
120
|
120
|
120
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
120
|
120
|
120
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-242,143
|
-250,206
|
-270,264
|
-283,826
|
-295,189
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-242,143
|
-250,206
|
-270,264
|
-283,826
|
-295,189
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
11,384
|
11,384
|
11,384
|
11,384
|
11,384
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-3,812
|
-3,812
|
-3,812
|
-3,812
|
-3,812
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
13,558
|
13,558
|
13,558
|
13,558
|
13,558
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-463,552
|
-472,187
|
-492,200
|
-505,715
|
-517,080
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-305,278
|
-462,989
|
-462,989
|
-462,989
|
-462,989
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-158,274
|
-9,199
|
-29,212
|
-42,726
|
-54,092
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
279
|
851
|
806
|
759
|
760
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
243,288
|
247,019
|
236,841
|
234,128
|
233,317
|