|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
8,862
|
6,800
|
5,233
|
3,271
|
3,539
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
228
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
8,634
|
6,800
|
5,233
|
3,271
|
3,539
|
|
Giá vốn hàng bán
|
8,248
|
5,288
|
3,957
|
4,440
|
2,358
|
|
Lợi nhuận gộp
|
386
|
1,513
|
1,276
|
-1,169
|
1,180
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
5
|
75
|
2
|
6
|
|
Chi phí tài chính
|
10,568
|
11,164
|
10,500
|
10,530
|
10,500
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10,568
|
5,164
|
10,500
|
10,530
|
10,500
|
|
Chi phí bán hàng
|
707
|
296
|
267
|
403
|
848
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,468
|
1,936
|
1,840
|
2,492
|
1,701
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-13,356
|
-11,877
|
-11,255
|
-14,591
|
-11,863
|
|
Thu nhập khác
|
11
|
7
|
3
|
0
|
0
|
|
Chi phí khác
|
216
|
219
|
256
|
482
|
205
|
|
Lợi nhuận khác
|
-205
|
-211
|
-253
|
-482
|
-205
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-13,561
|
-12,089
|
-11,508
|
-15,073
|
-12,068
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
-30
|
202
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
0
|
-30
|
202
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-13,561
|
-12,089
|
-11,478
|
-15,275
|
-12,068
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-43
|
4
|
32
|
-126
|
-4
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-13,518
|
-12,093
|
-11,510
|
-15,150
|
-12,064
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
0
|
0
|