単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 8,862 6,800 5,233 3,271 3,539
Các khoản giảm trừ doanh thu 228 0
Doanh thu thuần 8,634 6,800 5,233 3,271 3,539
Giá vốn hàng bán 8,248 5,288 3,957 4,440 2,358
Lợi nhuận gộp 386 1,513 1,276 -1,169 1,180
Doanh thu hoạt động tài chính 0 5 75 2 6
Chi phí tài chính 10,568 11,164 10,500 10,530 10,500
Trong đó: Chi phí lãi vay 10,568 5,164 10,500 10,530 10,500
Chi phí bán hàng 707 296 267 403 848
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,468 1,936 1,840 2,492 1,701
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -13,356 -11,877 -11,255 -14,591 -11,863
Thu nhập khác 11 7 3 0 0
Chi phí khác 216 219 256 482 205
Lợi nhuận khác -205 -211 -253 -482 -205
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -13,561 -12,089 -11,508 -15,073 -12,068
Chi phí thuế TNDN hiện hành
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -30 202
Chi phí thuế TNDN 0 -30 202 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -13,561 -12,089 -11,478 -15,275 -12,068
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -43 4 32 -126 -4
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -13,518 -12,093 -11,510 -15,150 -12,064
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0 0