単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 193,649 191,322 191,852 193,430 190,271
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,006 955 2,247 1,931 1,357
1. Tiền 2,006 955 2,247 1,931 1,357
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 510 510 510 510 2,590
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 184,818 186,798 185,700 188,947 183,692
1. Phải thu khách hàng 23,218 25,154 25,629 29,112 27,491
2. Trả trước cho người bán 13,581 14,912 13,399 12,738 11,978
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 166,733 165,446 -21,304 168,364 165,460
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -21,304 -21,304 0 -21,267 -21,237
IV. Tổng hàng tồn kho 5,077 2,035 2,373 1,092 1,583
1. Hàng tồn kho 5,077 2,035 2,373 1,092 1,583
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,238 1,024 1,022 950 1,049
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 142 147 159 175 164
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,096 877 863 775 729
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 156
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 43,192 42,806 41,465 39,197 39,765
I. Các khoản phải thu dài hạn 5,925 5,925 5,925 5,925 5,925
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 5,925 5,925 5,925 5,925 5,925
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 35,254 34,781 33,348 32,947 32,148
1. Tài sản cố định hữu hình 33,815 33,383 31,992 31,632 30,873
- Nguyên giá 120,948 121,906 121,906 121,906 121,906
- Giá trị hao mòn lũy kế -87,133 -88,523 -89,914 -90,274 -91,032
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,439 1,398 1,357 1,316 1,274
- Nguyên giá 5,224 5,224 5,224 5,224 5,224
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,785 -3,826 -3,868 -3,909 -3,950
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 36,000 36,000 36,000 36,000 36,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -36,000 -36,000 -36,000 -36,000 -36,000
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,014 2,101 2,192 325 1,693
1. Chi phí trả trước dài hạn 8 95 65 36 7
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 2,006 2,006 2,127 289 1,686
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 236,841 234,128 233,317 232,627 230,036
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 507,106 517,953 528,507 538,460 547,926
I. Nợ ngắn hạn 506,985 517,833 528,386 538,460 547,844
1. Vay và nợ ngắn 361,556 361,506 361,466 361,035 361,316
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 7,517 7,815 7,556 7,572 6,533
4. Người mua trả tiền trước 290 180 152 174 158
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,083 985 1,191 1,202 1,043
6. Phải trả người lao động 473 493 544 506 293
7. Chi phí phải trả 133,828 144,396 154,956 165,456 175,986
8. Phải trả nội bộ 0 6 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,237 2,451 2,521 2,515 2,515
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 120 120 120 0 82
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 120 120 120 0 82
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -270,264 -283,826 -295,189 -305,833 -317,891
I. Vốn chủ sở hữu -270,264 -283,826 -295,189 -305,833 -317,891
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200,000 200,000 200,000 200,000 200,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 11,384 11,384 11,384 11,384 11,384
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -3,812 -3,812 -3,812 -3,812 -3,812
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 13,558 13,558 13,558 13,558 13,558
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -492,200 -505,715 -517,080 -527,751 -539,745
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 806 759 760 788 724
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 236,841 234,128 233,317 232,627 230,036