単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 193,670 194,634 193,649 191,322 191,852
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,769 980 2,006 955 2,247
1. Tiền 1,769 980 2,006 955 2,247
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 510 510 510 510 510
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 188,447 190,291 184,818 186,798 185,700
1. Phải thu khách hàng 74,316 65,428 23,218 25,154 25,629
2. Trả trước cho người bán 8,023 18,983 13,581 14,912 13,399
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 167,041 166,814 166,733 165,446 -21,304
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -63,524 -63,524 -21,304 -21,304 0
IV. Tổng hàng tồn kho 2,938 1,958 5,077 2,035 2,373
1. Hàng tồn kho 2,938 1,958 5,077 2,035 2,373
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7 895 1,238 1,024 1,022
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6 10 142 147 159
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1 885 1,096 877 863
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 49,618 52,385 43,192 42,806 41,465
I. Các khoản phải thu dài hạn 5,925 5,925 5,925 5,925 5,925
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 5,925 5,925 5,925 5,925 5,925
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 43,550 44,600 35,254 34,781 33,348
1. Tài sản cố định hữu hình 35,979 43,120 33,815 33,383 31,992
- Nguyên giá 121,385 96,652 120,948 121,906 121,906
- Giá trị hao mòn lũy kế -85,406 -53,531 -87,133 -88,523 -89,914
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7,571 1,480 1,439 1,398 1,357
- Nguyên giá 11,724 5,224 5,224 5,224 5,224
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,153 -3,744 -3,785 -3,826 -3,868
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 36,000 36,000 36,000 36,000 36,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -36,000 -36,000 -36,000 -36,000 -36,000
V. Tổng tài sản dài hạn khác 143 1,860 2,014 2,101 2,192
1. Chi phí trả trước dài hạn 143 124 8 95 65
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 1,736 2,006 2,006 2,127
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 243,288 247,019 236,841 234,128 233,317
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 485,430 497,225 507,106 517,953 528,507
I. Nợ ngắn hạn 485,430 497,225 506,985 517,833 528,386
1. Vay và nợ ngắn 361,556 361,556 361,556 361,506 361,466
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 7,418 8,759 7,517 7,815 7,556
4. Người mua trả tiền trước 638 586 290 180 152
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 808 996 1,083 985 1,191
6. Phải trả người lao động 566 400 473 493 544
7. Chi phí phải trả 112,693 123,193 133,828 144,396 154,956
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 6 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,750 1,734 2,237 2,451 2,521
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 120 120 120
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 120 120 120
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -242,143 -250,206 -270,264 -283,826 -295,189
I. Vốn chủ sở hữu -242,143 -250,206 -270,264 -283,826 -295,189
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200,000 200,000 200,000 200,000 200,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 11,384 11,384 11,384 11,384 11,384
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -3,812 -3,812 -3,812 -3,812 -3,812
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 13,558 13,558 13,558 13,558 13,558
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -463,552 -472,187 -492,200 -505,715 -517,080
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 279 851 806 759 760
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 243,288 247,019 236,841 234,128 233,317