単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 347,672 330,789 338,630 371,108 362,613
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 49,109 10,732 12,624 87,447 84,280
1. Tiền 49,109 10,732 12,624 39,010 41,760
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 48,437 42,520
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 270,539 287,520 298,760 257,146 250,081
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 270,539 287,520 298,760 257,146 250,081
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 13,881 18,744 13,980 12,745 13,002
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 11,162 17,227 12,588 12,759 11,484
2. Trả trước cho người bán 644 482 985 1,140 2,851
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3,398 3,289 2,657 1,095 919
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,322 -2,253 -2,251 -2,251 -2,251
IV. Tổng hàng tồn kho 13,257 12,311 12,040 12,156 14,337
1. Hàng tồn kho 13,257 12,311 12,040 12,156 14,337
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 887 1,482 1,226 1,615 913
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 866 1,441 1,185 1,615 913
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 20 41 41 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 300,834 296,349 291,745 290,885 287,008
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 238,486 287,211 282,398 280,131 275,697
1. Tài sản cố định hữu hình 238,283 287,030 282,240 279,995 275,584
- Nguyên giá 660,614 716,570 718,992 723,927 725,798
- Giá trị hao mòn lũy kế -422,331 -429,539 -436,752 -443,932 -450,215
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 204 181 158 136 113
- Nguyên giá 857 857 857 857 857
- Giá trị hao mòn lũy kế -653 -676 -699 -721 -744
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 54,543 1,268 1,586 3,009 3,534
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 54,543 1,268 1,586 3,009 3,534
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 7,211 7,211 7,211 7,211 7,211
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 6,911 6,911 6,911 6,911 6,911
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 300 300 300 300 300
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 594 659 550 533 566
1. Chi phí trả trước dài hạn 594 659 550 533 566
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 648,506 627,138 630,375 661,993 649,620
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 133,085 133,441 117,969 190,029 159,301
I. Nợ ngắn hạn 73,550 81,589 66,117 143,330 112,603
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 7,654 10,307 7,654 10,307 7,654
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 11,124 8,529 7,697 8,604 8,551
4. Người mua trả tiền trước 414 157 46 235 283
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,953 9,107 6,256 10,034 6,677
6. Phải trả người lao động 12,294 19,997 6,576 10,702 16,045
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 738 877 740 760 641
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4,491 2,833 4,639 76,347 50,453
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 12,897 0 4,844 3,450 4,990
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 19,986 29,781 27,666 22,890 17,308
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 59,534 51,852 51,852 46,698 46,698
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 48,233 43,079 43,079 37,926 37,926
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 11,301 8,773 8,773 8,773 8,773
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 515,422 493,697 512,405 471,964 490,319
I. Vốn chủ sở hữu 515,422 493,697 512,405 471,964 490,319
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 289,000 289,000 289,000 289,000 289,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 111,846 125,583 125,638 125,638 125,638
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 114,576 79,114 97,767 57,326 75,681
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 75,819 34,405 79,302 7,052 7,052
- LNST chưa phân phối kỳ này 38,757 44,709 18,466 50,274 68,629
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 648,506 627,138 630,375 661,993 649,620