|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
318,710
|
315,046
|
338,802
|
347,672
|
330,789
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
15,256
|
23,276
|
23,901
|
49,109
|
10,732
|
|
1. Tiền
|
15,256
|
23,276
|
23,901
|
49,109
|
10,732
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
275,835
|
267,615
|
288,659
|
270,539
|
287,520
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
275,835
|
267,615
|
288,659
|
270,539
|
287,520
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
14,072
|
8,924
|
12,944
|
13,881
|
18,744
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
9,589
|
7,624
|
10,128
|
11,162
|
17,227
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,029
|
156
|
244
|
644
|
482
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3,776
|
2,466
|
3,895
|
3,398
|
3,289
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,322
|
-1,322
|
-1,322
|
-1,322
|
-2,253
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
11,984
|
14,221
|
12,106
|
13,257
|
12,311
|
|
1. Hàng tồn kho
|
11,984
|
14,221
|
12,106
|
13,257
|
12,311
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,563
|
1,010
|
1,191
|
887
|
1,482
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,247
|
1,010
|
1,171
|
866
|
1,441
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
310
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
6
|
0
|
20
|
20
|
41
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
293,956
|
296,182
|
302,423
|
300,834
|
296,349
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
241,468
|
236,549
|
241,453
|
238,486
|
287,211
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
241,196
|
236,300
|
241,226
|
238,283
|
287,030
|
|
- Nguyên giá
|
646,864
|
647,797
|
657,581
|
660,614
|
716,570
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-405,668
|
-411,497
|
-416,354
|
-422,331
|
-429,539
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
271
|
249
|
226
|
204
|
181
|
|
- Nguyên giá
|
857
|
857
|
857
|
857
|
857
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-585
|
-608
|
-631
|
-653
|
-676
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
44,702
|
51,859
|
53,099
|
54,543
|
1,268
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
44,702
|
51,859
|
53,099
|
54,543
|
1,268
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
7,211
|
7,211
|
7,211
|
7,211
|
7,211
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
6,911
|
6,911
|
6,911
|
6,911
|
6,911
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
300
|
300
|
300
|
300
|
300
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
576
|
563
|
660
|
594
|
659
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
576
|
563
|
660
|
594
|
659
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
612,666
|
611,228
|
641,225
|
648,506
|
627,138
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
136,184
|
122,398
|
137,231
|
133,085
|
133,441
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
75,374
|
64,087
|
77,697
|
73,550
|
81,589
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
7,807
|
7,654
|
10,307
|
7,654
|
10,307
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
8,754
|
9,702
|
10,966
|
11,124
|
8,529
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
117
|
167
|
436
|
414
|
157
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
13,624
|
4,312
|
5,141
|
3,953
|
9,107
|
|
6. Phải trả người lao động
|
9,242
|
3,594
|
9,777
|
12,294
|
19,997
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
815
|
768
|
852
|
738
|
877
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3,245
|
3,652
|
2,563
|
4,491
|
2,833
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
4,436
|
8,742
|
12,897
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
31,770
|
29,803
|
28,912
|
19,986
|
29,781
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
60,810
|
58,311
|
59,534
|
59,534
|
51,852
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
49,510
|
47,010
|
48,233
|
48,233
|
43,079
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
11,299
|
11,301
|
11,301
|
11,301
|
8,773
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
476,483
|
488,829
|
503,994
|
515,422
|
493,697
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
476,483
|
488,829
|
503,994
|
515,422
|
493,697
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
289,000
|
289,000
|
289,000
|
289,000
|
289,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
111,846
|
111,846
|
111,846
|
111,846
|
125,583
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
75,637
|
87,983
|
103,148
|
114,576
|
79,114
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
34,411
|
75,821
|
75,819
|
75,819
|
34,405
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
41,226
|
12,163
|
27,329
|
38,757
|
44,709
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
612,666
|
611,228
|
641,225
|
648,506
|
627,138
|