単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 48,061 54,538 58,390 63,280 59,187
Các khoản giảm trừ doanh thu 7
Doanh thu thuần 48,061 54,538 58,390 63,274 59,187
Giá vốn hàng bán 16,936 18,003 19,381 20,520 18,649
Lợi nhuận gộp 31,125 36,534 39,010 42,754 40,539
Doanh thu hoạt động tài chính 1,692 9,180 1,596 11,758 2,924
Chi phí tài chính 764 749 702 696 672
Trong đó: Chi phí lãi vay 764 749 702 696 672
Chi phí bán hàng 11,910 -1,112 10,517 12,812 12,273
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,378 11,647 6,758 7,033 7,501
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 13,764 34,432 22,629 33,970 23,017
Thu nhập khác 428 2,869 489 503 523
Chi phí khác 254 285 389 426 858
Lợi nhuận khác 175 2,584 100 77 -334
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 13,939 37,015 22,728 34,047 22,683
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,511 7,087 4,263 6,537 4,328
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 2,511 7,087 4,263 6,537 4,328
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,428 29,929 18,466 27,510 18,355
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 11,428 29,929 18,466 27,510 18,355
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0