|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
52,505
|
48,320
|
49,824
|
64,236
|
65,262
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-6,256
|
-8,574
|
-7,876
|
-6,921
|
-8,105
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-8,261
|
-8,586
|
-8,670
|
-24,738
|
-9,000
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-247
|
-764
|
-739
|
-702
|
-688
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-2,938
|
-3,514
|
-2,511
|
-7,087
|
-4,014
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
4,296
|
6,893
|
5,375
|
7,133
|
7,273
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-16,625
|
-20,940
|
-16,204
|
-16,151
|
-70,885
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
22,474
|
12,835
|
19,199
|
15,770
|
-20,157
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-11,108
|
-5,101
|
-5,925
|
-2,367
|
-6,091
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-204,179
|
-5,000
|
-266,280
|
-42,210
|
-85,480
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
183,135
|
23,120
|
249,299
|
30,970
|
181,290
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
6,429
|
2,007
|
9,032
|
2,383
|
7,653
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-25,723
|
15,026
|
-13,875
|
-11,224
|
97,373
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
6,377
|
|
0
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2,500
|
-2,654
|
-2,500
|
-2,654
|
-2,500
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-2
|
|
-41,201
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
3,874
|
-2,654
|
-43,701
|
-2,654
|
-2,500
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
625
|
25,208
|
-38,377
|
1,893
|
74,716
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
23,276
|
23,901
|
49,109
|
10,732
|
12,624
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
23,901
|
49,109
|
10,732
|
12,624
|
87,340
|