|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
338,802
|
347,672
|
330,789
|
338,630
|
371,110
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
23,901
|
49,109
|
10,732
|
12,624
|
87,340
|
|
1. Tiền
|
23,901
|
49,109
|
10,732
|
12,624
|
39,010
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
48,330
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
288,659
|
270,539
|
287,520
|
298,760
|
251,280
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
12,944
|
13,881
|
18,744
|
13,980
|
18,718
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
10,128
|
11,162
|
17,227
|
12,588
|
12,759
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
244
|
644
|
482
|
985
|
1,140
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
3,895
|
3,398
|
3,289
|
2,657
|
7,068
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,322
|
-1,322
|
-2,253
|
-2,251
|
-2,251
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
12,106
|
13,257
|
12,311
|
12,040
|
12,158
|
|
1. Hàng tồn kho
|
12,106
|
13,257
|
12,311
|
12,040
|
12,158
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,191
|
887
|
1,482
|
1,226
|
1,615
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,171
|
866
|
1,441
|
1,185
|
1,615
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
20
|
20
|
41
|
41
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
302,423
|
300,834
|
296,349
|
291,745
|
290,885
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
241,453
|
238,486
|
287,211
|
282,398
|
280,131
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
241,226
|
238,283
|
287,030
|
282,240
|
279,995
|
|
- Nguyên giá
|
657,581
|
660,614
|
716,570
|
718,992
|
723,927
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-416,354
|
-422,331
|
-429,539
|
-436,752
|
-443,932
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
226
|
204
|
181
|
158
|
136
|
|
- Nguyên giá
|
857
|
857
|
857
|
857
|
857
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-631
|
-653
|
-676
|
-699
|
-721
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
7,211
|
7,211
|
7,211
|
7,211
|
7,211
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
6,911
|
6,911
|
6,911
|
6,911
|
6,911
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
300
|
300
|
300
|
300
|
300
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
660
|
594
|
659
|
550
|
533
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
660
|
594
|
659
|
550
|
533
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
641,225
|
648,506
|
627,138
|
630,375
|
661,995
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
137,231
|
133,085
|
133,441
|
117,969
|
122,080
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
77,697
|
73,550
|
81,589
|
66,117
|
75,381
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
10,307
|
7,654
|
10,307
|
7,654
|
10,307
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
10,966
|
11,124
|
8,529
|
7,697
|
8,604
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
436
|
414
|
157
|
46
|
235
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5,141
|
3,953
|
9,107
|
6,256
|
8,960
|
|
6. Phải trả người lao động
|
9,777
|
12,294
|
19,997
|
6,576
|
10,702
|
|
7. Chi phí phải trả
|
852
|
738
|
877
|
740
|
760
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
2,563
|
4,491
|
2,833
|
4,639
|
4,097
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
8,742
|
12,897
|
0
|
4,844
|
8,826
|
|
II. Nợ dài hạn
|
59,534
|
59,534
|
51,852
|
51,852
|
46,698
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
48,233
|
48,233
|
43,079
|
43,079
|
37,926
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
503,994
|
515,422
|
493,697
|
512,405
|
539,915
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
503,994
|
515,422
|
493,697
|
512,405
|
539,915
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
289,000
|
289,000
|
289,000
|
289,000
|
289,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
111,846
|
111,846
|
125,583
|
125,638
|
125,638
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
103,148
|
114,576
|
79,114
|
97,767
|
125,277
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
28,912
|
19,986
|
29,781
|
27,666
|
22,890
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
641,225
|
648,506
|
627,138
|
630,375
|
661,995
|