単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 318,710 315,046 338,802 347,672 330,789
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 15,256 23,276 23,901 49,109 10,732
1. Tiền 15,256 23,276 23,901 49,109 10,732
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 275,835 267,615 288,659 270,539 287,520
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 14,072 8,924 12,944 13,881 18,744
1. Phải thu khách hàng 9,589 7,624 10,128 11,162 17,227
2. Trả trước cho người bán 2,029 156 244 644 482
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,776 2,466 3,895 3,398 3,289
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,322 -1,322 -1,322 -1,322 -2,253
IV. Tổng hàng tồn kho 11,984 14,221 12,106 13,257 12,311
1. Hàng tồn kho 11,984 14,221 12,106 13,257 12,311
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,563 1,010 1,191 887 1,482
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,247 1,010 1,171 866 1,441
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 310 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 6 0 20 20 41
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 293,956 296,182 302,423 300,834 296,349
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 241,468 236,549 241,453 238,486 287,211
1. Tài sản cố định hữu hình 241,196 236,300 241,226 238,283 287,030
- Nguyên giá 646,864 647,797 657,581 660,614 716,570
- Giá trị hao mòn lũy kế -405,668 -411,497 -416,354 -422,331 -429,539
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 271 249 226 204 181
- Nguyên giá 857 857 857 857 857
- Giá trị hao mòn lũy kế -585 -608 -631 -653 -676
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 7,211 7,211 7,211 7,211 7,211
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 6,911 6,911 6,911 6,911 6,911
3. Đầu tư dài hạn khác 300 300 300 300 300
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 576 563 660 594 659
1. Chi phí trả trước dài hạn 576 563 660 594 659
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 612,666 611,228 641,225 648,506 627,138
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 136,184 122,398 137,231 133,085 133,441
I. Nợ ngắn hạn 75,374 64,087 77,697 73,550 81,589
1. Vay và nợ ngắn 7,807 7,654 10,307 7,654 10,307
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 8,754 9,702 10,966 11,124 8,529
4. Người mua trả tiền trước 117 167 436 414 157
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13,624 4,312 5,141 3,953 9,107
6. Phải trả người lao động 9,242 3,594 9,777 12,294 19,997
7. Chi phí phải trả 815 768 852 738 877
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,245 3,652 2,563 4,491 2,833
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 4,436 8,742 12,897 0
II. Nợ dài hạn 60,810 58,311 59,534 59,534 51,852
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 49,510 47,010 48,233 48,233 43,079
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 476,483 488,829 503,994 515,422 493,697
I. Vốn chủ sở hữu 476,483 488,829 503,994 515,422 493,697
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 289,000 289,000 289,000 289,000 289,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 111,846 111,846 111,846 111,846 125,583
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 75,637 87,983 103,148 114,576 79,114
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 31,770 29,803 28,912 19,986 29,781
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 612,666 611,228 641,225 648,506 627,138