|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
181,400
|
182,214
|
187,628
|
217,199
|
197,693
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-31,541
|
-29,873
|
-30,197
|
-24,232
|
-28,672
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-29,010
|
-38,757
|
-34,402
|
-44,915
|
-39,612
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-86
|
-75
|
-42
|
-34
|
-1,764
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-4,210
|
-6,228
|
-4,428
|
-6,782
|
-21,259
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
13,571
|
37,221
|
104,931
|
61,053
|
21,086
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-52,084
|
-84,347
|
-150,964
|
-83,488
|
-66,388
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
78,040
|
60,156
|
72,527
|
118,802
|
61,084
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-24,582
|
-15,193
|
-41,334
|
-43,335
|
-29,142
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-176,431
|
-193,705
|
-175,125
|
-453,896
|
-559,939
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
143,485
|
185,559
|
161,045
|
363,731
|
548,254
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
9,065
|
15,241
|
16,651
|
22,799
|
20,362
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-48,462
|
-8,097
|
-38,763
|
-110,701
|
-20,465
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
1,735
|
37,007
|
6,377
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-5,307
|
-5,307
|
-5,307
|
-5,307
|
-10,307
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-43,095
|
-43,157
|
-28,745
|
-46,627
|
-41,213
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-48,403
|
-48,465
|
-32,318
|
-14,928
|
-45,144
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-18,825
|
3,594
|
1,446
|
-6,827
|
-4,525
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
35,868
|
17,043
|
20,637
|
22,083
|
15,256
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
17,043
|
20,637
|
22,083
|
15,256
|
10,732
|