単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 175,540 184,944 186,994 195,258 199,129
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 5 0 62 0
Doanh thu thuần 175,540 184,939 186,994 195,196 199,129
Giá vốn hàng bán 61,487 63,132 66,022 70,227 68,661
Lợi nhuận gộp 114,053 121,807 120,972 124,968 130,468
Doanh thu hoạt động tài chính 11,991 15,045 19,627 16,234 19,817
Chi phí tài chính 113 97 81 65 1,786
Trong đó: Chi phí lãi vay 113 97 81 65 1,786
Chi phí bán hàng 31,337 29,788 30,946 34,024 33,125
Chi phí quản lý doanh nghiệp 24,061 26,115 27,910 24,918 33,381
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 70,533 80,851 81,663 82,196 81,993
Thu nhập khác 5,301 4,873 7,171 8,025 3,904
Chi phí khác 1,112 886 1,068 1,073 1,161
Lợi nhuận khác 4,189 3,987 6,104 6,951 2,743
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 74,722 84,838 87,767 89,147 84,736
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,621 5,840 6,840 16,047 16,050
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 5,621 5,840 6,840 16,047 16,050
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 69,101 78,998 80,927 73,100 68,686
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 69,101 78,998 80,927 73,100 68,686
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)