単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 74,702 84,841 87,767 89,147 84,763
2. Điều chỉnh cho các khoản 13,953 10,072 2,476 4,536 5,419
- Khấu hao TSCĐ 26,747 24,974 24,392 25,340 24,908
- Các khoản dự phòng -59 115 963 -265 928
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -11,829 -15,045 -19,494 -16,178 -19,675
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 113 97 81 65 1,786
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận -1,019 -69 -3,466 -4,426 -2,528
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 88,655 94,913 90,243 93,683 90,182
- Tăng, giảm các khoản phải thu 446 -12,913 -7,874 17,388 -7,415
- Tăng, giảm hàng tồn kho -2,688 -3,174 1,418 6,653 -327
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 2,903 883 5,610 -6,005 13,147
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,212 -471 1,176 175 -277
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -117 -97 -85 -69 -1,764
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -4,210 -6,228 -4,428 -6,782 -21,259
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 52 24 25
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -8,231 -6,537 -6,904 -6,878 -12,071
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 77,970 66,375 79,209 98,190 60,241
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -24,582 -12,237 -41,874 -37,484 -28,146
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 70 5 60
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -176,431 -225,655 -267,720 -480,226 -559,939
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 143,485 208,556 247,640 405,061 548,254
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 9,065 15,241 16,651 22,799 20,362
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -48,393 -14,094 -45,298 -89,849 -19,410
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,735 37,007 6,377
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -5,307 -5,307 -5,307 -5,307 -10,307
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -43,095 -43,380 -28,892 -46,867 -41,425
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -48,403 -48,687 -32,465 -15,168 -45,356
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -18,825 3,594 1,446 -6,827 -4,525
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 35,868 17,043 20,637 22,083 15,256
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 17,043 20,637 22,083 15,256 10,732