単位: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,329,566 1,272,862 1,170,493 1,083,782 921,877
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 247,861 272,449 301,122 134,352 124,646
1. Tiền 58,161 69,249 116,922 75,552 102,346
2. Các khoản tương đương tiền 189,700 203,200 184,200 58,800 22,300
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 31,999 31,999 33,960 199,080 242,580
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 31,999 31,999 33,960 199,080 242,580
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 832,056 821,912 718,887 505,275 446,279
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 510,343 483,422 404,451 407,392 345,696
2. Trả trước cho người bán 12,663 23,482 17,938 16,808 14,618
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 410,256 416,199 399,308 184,833 187,156
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -101,206 -101,190 -102,809 -103,758 -101,191
IV. Tổng hàng tồn kho 179,194 111,579 84,864 208,142 78,747
1. Hàng tồn kho 186,574 112,865 89,806 213,080 83,449
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -7,380 -1,286 -4,942 -4,938 -4,702
V. Tài sản ngắn hạn khác 38,456 34,923 31,660 36,932 29,624
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 874 2,589 1,762 1,020 260
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 37,568 32,314 29,897 35,897 29,350
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 14 20 1 15 14
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 229,166 225,700 221,096 215,608 211,138
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,359 6,156 6,156 5,826 5,825
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 3,359 6,156 6,156 5,826 5,825
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 116,825 112,534 108,704 104,609 101,215
1. Tài sản cố định hữu hình 82,264 79,340 76,876 74,138 72,089
- Nguyên giá 201,653 201,653 202,032 202,124 202,769
- Giá trị hao mòn lũy kế -119,389 -122,313 -125,156 -127,987 -130,680
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 34,561 33,194 31,827 30,471 29,126
- Nguyên giá 45,802 45,802 45,802 45,802 45,802
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,241 -12,608 -13,974 -15,330 -16,676
III. Bất động sản đầu tư 62,208 61,475 60,742 60,009 59,276
- Nguyên giá 103,327 103,327 103,327 103,327 103,327
- Giá trị hao mòn lũy kế -41,119 -41,852 -42,585 -43,318 -44,051
IV. Tài sản dở dang dài hạn 33,851 33,851 33,905 34,358 34,658
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 231 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 33,620 33,851 33,905 34,358 34,658
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 7,931 7,931 8,991 8,991 8,991
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 18,731 18,731 18,731 18,731 18,731
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -10,800 -10,800 -10,800 -10,800 -10,800
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 1,060 1,060 1,060
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4,992 3,752 2,598 1,814 1,173
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,992 3,752 2,598 1,814 1,173
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,558,732 1,498,562 1,391,589 1,299,389 1,133,014
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,129,687 1,064,263 973,920 878,863 707,397
I. Nợ ngắn hạn 1,111,058 1,046,985 955,594 860,264 688,651
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 90,500 56,000 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 679,786 645,800 598,577 705,925 520,163
4. Người mua trả tiền trước 9,047 9,583 9,766 9,129 25,864
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,813 3,298 5,852 2,760 2,515
6. Phải trả người lao động 2,098 1,909 2,596 2,441 2,448
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,362 1,307 2,132 1,263 940
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 321,327 323,997 331,587 133,660 131,636
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,125 5,091 5,085 5,085 5,085
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 18,628 17,278 18,327 18,599 18,747
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 18,628 17,278 18,327 18,599 18,747
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 429,045 434,298 417,669 420,527 425,617
I. Vốn chủ sở hữu 427,122 432,375 415,745 418,603 423,694
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 154,403 154,403 154,403 154,403 154,403
2. Thặng dư vốn cổ phần 114,168 114,168 114,168 114,168 114,168
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 33,732 33,732 33,732 33,732 33,732
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 7,338 7,338 7,338 7,338 7,338
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 38,642 44,543 26,507 30,442 35,610
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 33,370 33,372 5,318 25,685 25,685
- LNST chưa phân phối kỳ này 5,271 11,170 21,189 4,757 9,925
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 78,838 78,191 79,597 78,519 78,442
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 1,923 1,923 1,923 1,923 1,923
1. Nguồn kinh phí 1,923 1,923 1,923 1,923 1,923
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,558,732 1,498,562 1,391,589 1,299,389 1,133,014