|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.170.493
|
1.083.782
|
921.877
|
456.011
|
417.255
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
301.122
|
134.352
|
124.646
|
128.642
|
136.558
|
|
1. Tiền
|
116.922
|
75.552
|
102.346
|
96.360
|
94.558
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
184.200
|
58.800
|
22.300
|
32.283
|
42.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
33.960
|
199.080
|
242.580
|
224.900
|
260.265
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
33.960
|
199.080
|
242.580
|
224.900
|
260.265
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
718.887
|
505.275
|
446.279
|
82.994
|
12.564
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
404.451
|
407.392
|
345.696
|
51.025
|
30.682
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
17.938
|
16.808
|
14.618
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
399.308
|
184.833
|
187.156
|
62.651
|
12.564
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-102.809
|
-103.758
|
-101.191
|
-30.682
|
-30.682
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
84.864
|
208.142
|
78.747
|
19.475
|
7.655
|
|
1. Hàng tồn kho
|
89.806
|
213.080
|
83.449
|
19.475
|
7.655
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-4.942
|
-4.938
|
-4.702
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
31.660
|
36.932
|
29.624
|
0
|
211
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.762
|
1.020
|
260
|
0
|
9
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
29.897
|
35.897
|
29.350
|
0
|
202
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1
|
15
|
14
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
221.096
|
215.608
|
211.138
|
1.716.236
|
938.211
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
6.156
|
5.826
|
5.825
|
1.590.834
|
815.851
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
6.156
|
5.826
|
5.825
|
1.590.834
|
815.851
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
108.704
|
104.609
|
101.215
|
27.418
|
25.809
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
76.876
|
74.138
|
72.089
|
12.257
|
10.880
|
|
- Nguyên giá
|
202.032
|
202.124
|
202.769
|
52.277
|
52.277
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-125.156
|
-127.987
|
-130.680
|
-40.020
|
-41.397
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
31.827
|
30.471
|
29.126
|
15.161
|
14.928
|
|
- Nguyên giá
|
45.802
|
45.802
|
45.802
|
38.129
|
38.129
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13.974
|
-15.330
|
-16.676
|
-22.969
|
-23.201
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
60.742
|
60.009
|
59.276
|
57.810
|
56.344
|
|
- Nguyên giá
|
103.327
|
103.327
|
103.327
|
103.327
|
103.327
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-42.585
|
-43.318
|
-44.051
|
-45.517
|
-46.983
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
33.905
|
34.358
|
34.658
|
32.242
|
32.242
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
33.905
|
34.358
|
34.658
|
32.242
|
32.242
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
8.991
|
8.991
|
8.991
|
7.931
|
7.931
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
18.731
|
18.731
|
18.731
|
18.731
|
18.731
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-10.800
|
-10.800
|
-10.800
|
-10.800
|
-10.800
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.060
|
1.060
|
1.060
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2.598
|
1.814
|
1.173
|
0
|
34
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.598
|
1.814
|
1.173
|
0
|
34
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.391.589
|
1.299.389
|
1.133.014
|
2.172.247
|
1.355.465
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
973.920
|
878.863
|
707.397
|
1.639.216
|
782.325
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
955.594
|
860.264
|
688.651
|
277.089
|
15.321
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
598.577
|
705.925
|
520.163
|
159.884
|
40
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
9.766
|
9.129
|
25.864
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5.852
|
2.760
|
2.515
|
8.934
|
8.378
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2.596
|
2.441
|
2.448
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.132
|
1.263
|
940
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
331.587
|
133.660
|
131.636
|
108.270
|
6.904
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5.085
|
5.085
|
5.085
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
18.327
|
18.599
|
18.747
|
1.362.127
|
767.004
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
18.327
|
18.599
|
18.747
|
1.362.127
|
767.004
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
417.669
|
420.527
|
425.617
|
533.031
|
573.140
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
415.745
|
418.603
|
423.694
|
533.031
|
573.140
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
154.403
|
154.403
|
154.403
|
154.403
|
154.403
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
114.168
|
114.168
|
114.168
|
114.168
|
114.168
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
33.732
|
33.732
|
33.732
|
29.732
|
29.732
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
7.338
|
7.338
|
7.338
|
7.338
|
7.338
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
26.507
|
30.442
|
35.610
|
68.864
|
99.134
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
5.318
|
25.685
|
25.685
|
26.503
|
68.864
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
21.189
|
4.757
|
9.925
|
42.361
|
30.270
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
79.597
|
78.519
|
78.442
|
158.525
|
168.364
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
1.923
|
1.923
|
1.923
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
1.923
|
1.923
|
1.923
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.391.589
|
1.299.389
|
1.133.014
|
2.172.247
|
1.355.465
|