|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
221,035
|
212,310
|
162,898
|
214,992
|
308,388
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
6
|
1,164
|
1,387
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
221,035
|
212,310
|
162,892
|
213,828
|
307,000
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
196,030
|
186,799
|
137,332
|
186,504
|
268,602
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
25,005
|
25,511
|
25,560
|
27,323
|
38,399
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,796
|
2,869
|
4,541
|
8,679
|
3,277
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-576
|
121
|
-645
|
187
|
879
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,140
|
507
|
722
|
786
|
974
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14,500
|
17,290
|
16,051
|
19,247
|
25,806
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
12,736
|
10,462
|
13,974
|
15,782
|
14,017
|
|
12. Thu nhập khác
|
12,374
|
1,930
|
4,103
|
4,003
|
3,140
|
|
13. Chi phí khác
|
11,722
|
185
|
7
|
626
|
53
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
652
|
1,745
|
4,096
|
3,377
|
3,087
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
13,388
|
12,207
|
18,069
|
19,159
|
17,104
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,603
|
2,441
|
3,560
|
3,785
|
4,062
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-606
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,603
|
2,441
|
3,560
|
3,785
|
3,455
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
10,785
|
9,765
|
14,509
|
15,375
|
13,649
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
10,785
|
9,765
|
14,509
|
15,375
|
13,649
|