単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 221,035 212,310 162,898 214,992 308,388
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 6 1,164 1,387
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 221,035 212,310 162,892 213,828 307,000
4. Giá vốn hàng bán 196,030 186,799 137,332 186,504 268,602
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 25,005 25,511 25,560 27,323 38,399
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,796 2,869 4,541 8,679 3,277
7. Chi phí tài chính -576 121 -645 187 879
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 2,140 507 722 786 974
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,500 17,290 16,051 19,247 25,806
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 12,736 10,462 13,974 15,782 14,017
12. Thu nhập khác 12,374 1,930 4,103 4,003 3,140
13. Chi phí khác 11,722 185 7 626 53
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 652 1,745 4,096 3,377 3,087
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 13,388 12,207 18,069 19,159 17,104
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,603 2,441 3,560 3,785 4,062
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 -606
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,603 2,441 3,560 3,785 3,455
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 10,785 9,765 14,509 15,375 13,649
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 10,785 9,765 14,509 15,375 13,649