|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
64,383
|
73,740
|
84,050
|
86,215
|
82,391
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
85
|
1,303
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
64,383
|
73,655
|
82,747
|
86,215
|
82,391
|
|
Giá vốn hàng bán
|
56,418
|
64,136
|
71,985
|
76,063
|
74,312
|
|
Lợi nhuận gộp
|
7,965
|
9,519
|
10,763
|
10,152
|
8,079
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
772
|
851
|
794
|
861
|
805
|
|
Chi phí tài chính
|
88
|
185
|
256
|
351
|
197
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
280
|
153
|
278
|
263
|
117
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,450
|
4,579
|
5,110
|
11,667
|
4,996
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,920
|
5,453
|
5,912
|
-1,268
|
3,574
|
|
Thu nhập khác
|
67
|
36
|
1,768
|
1,269
|
3,533
|
|
Chi phí khác
|
1
|
10
|
22
|
20
|
484
|
|
Lợi nhuận khác
|
66
|
26
|
1,746
|
1,249
|
3,049
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,986
|
5,479
|
7,658
|
-19
|
6,623
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
797
|
1,094
|
1,537
|
633
|
1,325
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
-606
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
797
|
1,094
|
1,537
|
27
|
1,325
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,189
|
4,385
|
6,121
|
-46
|
5,298
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,189
|
4,385
|
6,121
|
-46
|
5,298
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|