単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 73,740 84,050 86,215 82,391 98,595
Các khoản giảm trừ doanh thu 85 1,303 419
Doanh thu thuần 73,655 82,747 86,215 82,391 98,176
Giá vốn hàng bán 64,136 71,985 76,063 74,312 87,314
Lợi nhuận gộp 9,519 10,763 10,152 8,079 10,862
Doanh thu hoạt động tài chính 851 794 861 805 1,005
Chi phí tài chính 185 256 351 197 129
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 153 278 263 117 96
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,579 5,110 11,667 4,996 4,569
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,453 5,912 -1,268 3,574 7,073
Thu nhập khác 36 1,768 1,269 3,533 39
Chi phí khác 10 22 20 484 269
Lợi nhuận khác 26 1,746 1,249 3,049 -230
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,479 7,658 -19 6,623 6,843
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,094 1,537 633 1,325 1,461
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -606
Chi phí thuế TNDN 1,094 1,537 27 1,325 1,461
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,385 6,121 -46 5,298 5,381
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,385 6,121 -46 5,298 5,381
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0