単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 56,992 64,383 73,740 84,050 86,215
Các khoản giảm trừ doanh thu 773 85 1,303
Doanh thu thuần 56,219 64,383 73,655 82,747 86,215
Giá vốn hàng bán 50,403 56,418 64,136 71,985 76,063
Lợi nhuận gộp 5,816 7,965 9,519 10,763 10,152
Doanh thu hoạt động tài chính 6,818 772 851 794 861
Chi phí tài chính 136 88 185 256 351
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 122 280 153 278 263
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,512 4,450 4,579 5,110 11,667
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,863 3,920 5,453 5,912 -1,268
Thu nhập khác 695 67 36 1,768 1,269
Chi phí khác 610 1 10 22 20
Lợi nhuận khác 85 66 26 1,746 1,249
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,948 3,986 5,479 7,658 -19
Chi phí thuế TNDN hiện hành 993 797 1,094 1,537 633
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -606
Chi phí thuế TNDN 993 797 1,094 1,537 27
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,955 3,189 4,385 6,121 -46
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,955 3,189 4,385 6,121 -46
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)