単位: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 4,732 4,891 4,948 3,986 5,479
2. Điều chỉnh cho các khoản 109 -725 -7,666 2,639 -3,127
- Khấu hao TSCĐ 926 895 968 3,304 -2,262
- Các khoản dự phòng -9 -1,207 3,558 -2 -15
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 69 69 -69
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -809 -413 -12,262 -732 -781
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 4,841 4,167 -2,719 6,625 2,352
- Tăng, giảm các khoản phải thu -5,731 7,097 -7,755 -6,651
- Tăng, giảm hàng tồn kho -1,509 1,958 -230 -1,137 615
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -6,196 12,042 -2,190 5,104 9,121
- Tăng giảm chi phí trả trước -968 611 504 -3,112 647
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -500 -1,000 -2,285
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1,062
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,752 -1,057 -1,498 -211 -2,254
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -5,584 11,490 -36 -2,771 3,831
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -85 -154 -336 -605 -138
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 66 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -30,390 -17,025 -23,500 -9,000 -29,052
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 35,000 11,680 7,000 4,000 33,100
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 11,610 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 750 350 342 732 901
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 5,275 -5,148 -4,819 -4,873 4,812
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -3 -10,408 -55 -22 -7,276
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -3 -10,408 -55 -22 -7,276
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -313 -4,067 -4,909 -7,666 1,366
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 19,568 36,278 32,211 27,232 19,567
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -69 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 19,255 32,211 27,232 19,567 20,933