単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 3,986 5,479 7,658 -19 6,623
2. Điều chỉnh cho các khoản 2,639 -3,127 -157 6,238 -317
- Khấu hao TSCĐ 3,304 -2,262 425 416 474
- Các khoản dự phòng -2 -15 165 6,537 -53
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 69 -69 95
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -732 -781 -747 -810 -739
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 6,625 2,352 7,501 6,219 6,306
- Tăng, giảm các khoản phải thu -7,755 -6,651 682 -2,902 -4,834
- Tăng, giảm hàng tồn kho -1,137 615 -2,034 3,654 -1,665
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 5,104 9,121 7,262 -10,980 6,107
- Tăng giảm chi phí trả trước -3,112 647 1,315 1,291 -1,936
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,285 -1,000 -5,213
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1,062 68
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -211 -2,254 -717 -723 -856
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -2,771 3,831 14,010 -4,440 -2,024
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -605 -138 -626 49 -10,730
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -9,000 -29,052 -1,160 -7,350 -24,600
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 4,000 33,100 11,920 35,852
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 732 901 529 1,347 408
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -4,873 4,812 10,664 29,897 -34,921
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -22 -7,276 -223 -9 -17
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -22 -7,276 -223 -9 -17
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -7,666 1,366 24,450 25,448 -36,962
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 27,232 19,567 21,995 46,445 71,802
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 -92 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 19,567 20,933 46,445 71,802 34,839