|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
129,566
|
121,831
|
120,791
|
132,560
|
148,315
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
17,690
|
19,341
|
19,706
|
27,232
|
71,802
|
|
1. Tiền
|
17,690
|
12,141
|
12,506
|
11,832
|
18,042
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
7,200
|
7,200
|
15,400
|
53,760
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
55,800
|
58,290
|
54,080
|
59,820
|
21,510
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
52,841
|
41,042
|
41,440
|
40,201
|
51,389
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
51,723
|
41,449
|
38,098
|
40,914
|
58,610
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,599
|
789
|
4,690
|
3,841
|
3,884
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
3,130
|
3,145
|
2,950
|
3,375
|
3,509
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4,611
|
-4,341
|
-4,297
|
-7,928
|
-14,613
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,579
|
844
|
2,174
|
3,045
|
1,979
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,579
|
844
|
2,174
|
3,045
|
1,979
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,656
|
2,314
|
3,390
|
2,261
|
1,635
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
346
|
419
|
755
|
1,233
|
1,093
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,119
|
1,650
|
1,296
|
958
|
539
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
192
|
245
|
1,340
|
70
|
3
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
120,916
|
116,583
|
113,528
|
106,788
|
107,699
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
25,381
|
25,339
|
25,339
|
26,029
|
24,747
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
25,381
|
25,339
|
25,339
|
26,029
|
24,747
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
25,185
|
20,032
|
16,574
|
13,443
|
12,093
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
22,433
|
17,405
|
14,072
|
11,066
|
9,841
|
|
- Nguyên giá
|
128,218
|
122,149
|
119,461
|
116,574
|
117,107
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-105,785
|
-104,744
|
-105,388
|
-105,509
|
-107,267
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,752
|
2,627
|
2,502
|
2,377
|
2,252
|
|
- Nguyên giá
|
3,200
|
3,200
|
3,200
|
3,200
|
3,200
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-448
|
-573
|
-698
|
-823
|
-948
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
15,994
|
16,385
|
17,114
|
11,714
|
11,713
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
5,400
|
5,400
|
5,400
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
33,594
|
33,594
|
33,594
|
33,594
|
33,594
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-23,000
|
-22,609
|
-21,881
|
-21,881
|
-21,881
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,563
|
4,658
|
4,298
|
4,915
|
7,672
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,563
|
4,658
|
4,298
|
4,915
|
4,914
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2,758
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
250,482
|
238,414
|
234,320
|
239,348
|
256,014
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
101,781
|
90,307
|
83,733
|
87,701
|
101,455
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
46,592
|
34,456
|
21,904
|
23,847
|
36,793
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
13,670
|
7,914
|
7,435
|
7,722
|
16,927
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
15
|
12
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,552
|
633
|
3,469
|
3,100
|
5,969
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,956
|
1,431
|
3,548
|
4,335
|
5,716
|
|
7. Chi phí phải trả
|
420
|
668
|
415
|
1,488
|
2,801
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
26,850
|
23,467
|
4,185
|
4,476
|
1,624
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
55,189
|
55,851
|
61,829
|
63,854
|
64,662
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
55,189
|
55,851
|
61,829
|
63,854
|
64,662
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
148,701
|
148,107
|
150,586
|
151,647
|
154,559
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
148,701
|
148,107
|
150,586
|
151,647
|
154,559
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
90,000
|
90,000
|
90,000
|
90,000
|
90,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
16,831
|
18,989
|
21,920
|
26,272
|
30,884
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
21,870
|
19,118
|
18,667
|
15,375
|
13,674
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,130
|
331
|
329
|
458
|
1,152
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
250,482
|
238,414
|
234,320
|
239,348
|
256,014
|