TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
120,538
|
129,423
|
128,898
|
126,477
|
132,669
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
19,723
|
19,568
|
36,278
|
32,211
|
27,232
|
1. Tiền
|
12,523
|
12,668
|
12,278
|
20,211
|
11,832
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
7,200
|
6,900
|
24,000
|
12,000
|
15,400
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
54,080
|
49,280
|
32,475
|
37,820
|
59,820
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
41,473
|
51,865
|
50,568
|
50,703
|
40,393
|
1. Phải thu khách hàng
|
38,089
|
48,081
|
47,841
|
48,305
|
40,914
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,690
|
4,677
|
4,560
|
4,031
|
3,845
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
2,984
|
3,394
|
2,445
|
2,639
|
3,464
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4,290
|
-4,287
|
-4,278
|
-4,272
|
-7,830
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,174
|
3,615
|
4,746
|
2,788
|
3,018
|
1. Hàng tồn kho
|
2,174
|
3,615
|
4,746
|
2,788
|
3,018
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,088
|
5,094
|
4,831
|
2,955
|
2,205
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
761
|
3,517
|
2,640
|
1,859
|
1,176
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,296
|
1,220
|
1,352
|
1,021
|
959
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,031
|
357
|
838
|
74
|
70
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
113,543
|
113,299
|
112,367
|
112,768
|
106,788
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
25,339
|
25,359
|
25,359
|
26,029
|
26,029
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
25,339
|
25,359
|
25,359
|
26,029
|
26,029
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
16,589
|
15,641
|
14,715
|
14,235
|
13,443
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
14,086
|
13,170
|
12,275
|
11,826
|
11,066
|
- Nguyên giá
|
119,461
|
117,189
|
116,115
|
116,227
|
116,574
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-105,374
|
-104,019
|
-103,840
|
-104,401
|
-105,509
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,502
|
2,471
|
2,440
|
2,408
|
2,377
|
- Nguyên giá
|
3,200
|
3,200
|
3,200
|
3,200
|
3,200
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-698
|
-729
|
-760
|
-792
|
-823
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
17,114
|
17,114
|
17,114
|
17,114
|
11,714
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
5,400
|
5,400
|
5,400
|
5,400
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
33,594
|
33,594
|
33,594
|
33,594
|
33,594
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-21,881
|
-21,881
|
-21,881
|
-21,881
|
-21,881
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,298
|
4,657
|
4,566
|
4,736
|
4,915
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,298
|
4,657
|
4,566
|
4,736
|
4,915
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
234,081
|
242,721
|
241,264
|
239,245
|
239,457
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
83,495
|
88,464
|
97,485
|
91,553
|
87,810
|
I. Nợ ngắn hạn
|
21,665
|
26,412
|
35,399
|
29,200
|
23,956
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
6,987
|
7,181
|
7,003
|
7,767
|
7,725
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,524
|
4,590
|
3,504
|
4,082
|
3,089
|
6. Phải trả người lao động
|
3,518
|
3,353
|
2,798
|
4,162
|
4,335
|
7. Chi phí phải trả
|
524
|
848
|
1,162
|
1,074
|
1,501
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
4,261
|
4,335
|
14,731
|
4,899
|
4,580
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
779
|
1,200
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
61,829
|
62,053
|
62,086
|
62,353
|
63,854
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
61,829
|
62,053
|
62,086
|
62,353
|
63,854
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
150,586
|
154,257
|
143,780
|
147,692
|
151,647
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
150,586
|
154,257
|
143,780
|
147,692
|
151,647
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
90,000
|
90,000
|
90,000
|
90,000
|
90,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
21,920
|
21,920
|
26,272
|
26,272
|
26,272
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
18,667
|
22,337
|
7,507
|
11,420
|
15,375
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
329
|
57
|
2,936
|
1,942
|
458
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
234,081
|
242,721
|
241,264
|
239,245
|
239,457
|