単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 145,202 159,030 148,355 145,014 153,207
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 21,995 46,445 71,802 34,839 33,002
1. Tiền 13,095 27,305 18,042 10,539 20,802
2. Các khoản tương đương tiền 8,900 19,140 53,760 24,300 12,200
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 60,772 50,012 21,510 46,110 50,412
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 54,726 54,217 51,462 56,079 64,154
1. Phải thu khách hàng 56,252 55,480 58,610 61,961 70,641
2. Trả trước cho người bán 3,475 3,848 3,884 3,849 3,344
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,910 2,965 3,581 -14,561 4,623
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,911 -8,076 -14,613 4,830 -14,453
IV. Tổng hàng tồn kho 3,567 5,425 1,947 3,645 1,995
1. Hàng tồn kho 3,567 5,425 1,947 3,645 1,995
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,142 2,931 1,635 4,341 3,644
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,306 2,215 1,093 3,272 3,271
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 743 707 539 1,069 373
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 93 8 3 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 106,844 106,995 105,547 117,712 116,967
I. Các khoản phải thu dài hạn 25,992 25,992 24,747 24,747 24,653
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 25,992 25,992 24,747 24,653 24,653
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 93 0
II. Tài sản cố định 12,934 12,509 12,093 23,880 23,367
1. Tài sản cố định hữu hình 10,620 10,225 9,841 21,659 21,177
- Nguyên giá 117,107 117,107 117,107 129,369 129,448
- Giá trị hao mòn lũy kế -106,488 -106,882 -107,267 -107,710 -108,271
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,315 2,283 2,252 2,221 2,190
- Nguyên giá 3,200 3,200 3,200 3,200 3,200
- Giá trị hao mòn lũy kế -885 -917 -948 -979 -1,010
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 11,713 11,713 11,713 11,713 11,713
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 33,594 33,594 33,594 33,594 33,594
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -21,881 -21,881 -21,881 -21,881 -21,881
V. Tổng tài sản dài hạn khác 5,307 5,083 5,520 7,429 7,287
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,307 5,083 4,914 4,671 4,529
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 606 2,758 2,758
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 252,046 266,025 253,902 262,725 270,174
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 103,563 111,421 99,344 102,869 114,509
I. Nợ ngắn hạn 39,118 46,836 34,682 37,929 49,474
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 11,057 13,292 16,927 18,596 21,397
4. Người mua trả tiền trước 33 28 0 0 10
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11,304 13,469 3,818 4,263 5,651
6. Phải trả người lao động 4,619 6,038 5,716 4,400 6,578
7. Chi phí phải trả 1,991 2,002 2,769 1,805 2,241
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,716 4,420 1,697 2,525 8,455
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 64,444 64,586 64,662 64,940 65,035
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 64,444 64,586 64,662 64,940 65,035
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 148,483 154,604 154,559 159,857 155,666
I. Vốn chủ sở hữu 148,483 154,604 154,559 159,857 155,666
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 90,000 90,000 90,000 90,000 90,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 20,000 20,000 20,000 20,000 20,000
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 30,884 30,884 30,884 30,884 34,987
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 7,599 13,720 13,674 18,972 10,679
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,592 1,875 1,152 364 2,659
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 252,046 266,025 253,902 262,725 270,174