Unit: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 20,625 25,700 36,032 31,718 31,449
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 15,408 7,970 11,208 10,415 13,984
1. Tiền 15,408 7,970 11,208 3,407 13,984
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 7,008 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 200 300 1,144 4,110 4,147
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 200 300 1,144 4,110 4,147
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,003 9,195 12,135 6,910 4,687
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 4,468 4,252 9,090 5,615 4,096
2. Trả trước cho người bán 95 3,226 909 247 64
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 440 1,716 2,137 1,049 526
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 14 8,235 11,544 10,283 8,631
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 9 92 180 457 482
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5 8,144 11,364 9,826 8,149
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 20,895 105,257 143,121 138,984 128,970
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 15,980 16,464 139,932 134,159 126,466
1. Tài sản cố định hữu hình 2,478 1,839 125,307 119,534 111,841
- Nguyên giá 14,679 7,019 136,068 136,363 135,111
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,200 -5,180 -10,761 -16,829 -23,271
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 13,502 14,625 14,625 14,625 14,625
- Nguyên giá 13,502 14,625 14,625 14,625 14,625
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 235 370
- Nguyên giá 0 0 0 1,710 2,226
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -1,476 -1,856
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 85,191 0 397 397
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 85,191 0 397 397
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3,045 1,779 0 994 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 3,045 785 0 994 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 994 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1,870 1,823 3,189 3,200 1,737
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,870 1,823 3,189 3,200 1,737
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 41,520 130,957 179,153 170,702 160,419
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5,761 72,909 120,658 112,591 102,002
I. Nợ ngắn hạn 4,772 51,019 40,191 53,724 57,465
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 29,000 29,000 43,630 43,630
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2,988 19,525 7,021 4,402 5,594
4. Người mua trả tiền trước 52 273 3 7 3
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 235 165 365 395 383
6. Phải trả người lao động 804 1,004 1,029 412 361
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 33 93 231 791
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 594 271 224 624 564
11. Phải trả ngắn hạn khác 97 358 1,923 3,636 5,905
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3 390 534 387 234
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 989 21,890 80,466 58,867 44,537
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 989 0 0 346 646
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 21,890 80,466 58,521 43,891
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 35,759 58,048 58,495 58,110 58,417
I. Vốn chủ sở hữu 35,759 58,048 58,495 58,110 58,417
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 15,750 31,500 31,500 31,500 31,500
2. Thặng dư vốn cổ phần 393 393 393 393 393
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 2,939
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2,250 2,473 2,878 2,939 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 17,366 23,682 23,724 23,278 23,585
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 13,223 15,571 22,826 23,213 23,278
- LNST chưa phân phối kỳ này 4,143 8,111 898 65 306
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 41,520 130,957 179,153 170,702 160,419