単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 41,685 67,991 71,158 59,145 41,555
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 41,685 67,991 71,158 59,145 41,555
4. Giá vốn hàng bán 34,822 62,425 67,768 46,898 32,134
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 6,863 5,566 3,390 12,247 9,422
6. Doanh thu hoạt động tài chính 586 7,045 6,915 446 2,197
7. Chi phí tài chính 24 52 5,582 7,585 6,686
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 5,548 7,548 6,683
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,503 2,862 3,250 4,317 4,097
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4,921 9,698 1,473 790 836
12. Thu nhập khác 223 427 107 10 134
13. Chi phí khác 30 0 77 40 65
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 193 427 30 -30 69
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 5,114 10,125 1,503 760 905
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 665 2,014 287 695 599
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 665 2,014 287 695 599
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4,449 8,111 1,215 65 306
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4,449 8,111 1,215 65 306