TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
125.222
|
353.945
|
464.283
|
385.975
|
360.797
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
21.936
|
178.500
|
241.233
|
225.987
|
138.607
|
1. Tiền
|
21.936
|
158.500
|
240.683
|
209.287
|
136.268
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
20.000
|
550
|
16.700
|
2.339
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
40.000
|
122.555
|
60.000
|
133.000
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
40.000
|
122.555
|
60.000
|
133.000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
54.707
|
60.897
|
20.597
|
47.602
|
19.062
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
45.712
|
30.233
|
16.159
|
31.159
|
11.074
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.945
|
1.191
|
2.094
|
11.504
|
1.861
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
16.720
|
40.164
|
15.806
|
14.446
|
15.629
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-10.670
|
-10.692
|
-13.461
|
-9.507
|
-9.502
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
36.243
|
43.487
|
58.250
|
32.106
|
39.930
|
1. Hàng tồn kho
|
36.243
|
43.487
|
58.250
|
32.106
|
39.930
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
12.336
|
31.061
|
21.648
|
20.280
|
30.198
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.302
|
2.570
|
2.578
|
3.024
|
2.262
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.660
|
22.828
|
16.102
|
14.726
|
26.375
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
8.374
|
5.663
|
2.968
|
2.530
|
1.562
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
415.418
|
359.955
|
270.704
|
231.976
|
448.060
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
382.976
|
306.510
|
224.179
|
141.315
|
416.473
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
382.814
|
306.121
|
223.972
|
141.263
|
416.473
|
- Nguyên giá
|
1.383.190
|
1.392.408
|
1.323.218
|
1.326.965
|
1.211.733
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.000.377
|
-1.086.287
|
-1.099.246
|
-1.185.701
|
-795.260
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
163
|
389
|
207
|
51
|
0
|
- Nguyên giá
|
428
|
665
|
665
|
665
|
665
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-265
|
-276
|
-458
|
-613
|
-665
|
III. Bất động sản đầu tư
|
6.299
|
5.425
|
4.239
|
3.433
|
2.640
|
- Nguyên giá
|
24.551
|
24.551
|
23.700
|
23.700
|
23.700
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-18.252
|
-19.126
|
-19.461
|
-20.267
|
-21.060
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
820
|
1.030
|
3.439
|
49.739
|
1.224
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
820
|
1.030
|
3.439
|
49.739
|
1.224
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
4.337
|
122
|
95
|
88
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
5.998
|
537
|
537
|
537
|
1
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.662
|
-416
|
-443
|
-449
|
-1
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
20.986
|
46.869
|
38.752
|
37.402
|
27.722
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
20.986
|
46.869
|
37.862
|
37.402
|
27.722
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
890
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
540.640
|
713.900
|
734.987
|
617.951
|
808.857
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
476.181
|
471.617
|
241.077
|
101.288
|
231.695
|
I. Nợ ngắn hạn
|
270.399
|
380.546
|
228.755
|
101.083
|
105.057
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
175.849
|
130.768
|
23.697
|
0
|
20.905
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
31.498
|
26.121
|
36.960
|
15.774
|
27.605
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
111
|
604
|
2.000
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
861
|
924
|
9.031
|
8.486
|
11.008
|
6. Phải trả người lao động
|
12.343
|
35.039
|
54.936
|
32.162
|
24.509
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
819
|
913
|
179
|
1.654
|
5.043
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
194
|
31.072
|
13.200
|
400
|
778
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
47.159
|
154.565
|
89.580
|
28.264
|
4.390
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.675
|
1.033
|
567
|
12.345
|
10.820
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
205.782
|
91.071
|
12.321
|
206
|
126.637
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
46.518
|
9.874
|
0
|
0
|
900
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
159.264
|
81.197
|
12.321
|
0
|
125.432
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
206
|
305
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
64.459
|
242.283
|
493.911
|
516.663
|
577.162
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
64.459
|
242.283
|
493.911
|
516.663
|
577.162
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
340.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
82.933
|
82.933
|
83.087
|
146.221
|
170.411
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-218.474
|
-40.650
|
210.824
|
170.442
|
66.751
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-219.861
|
-218.474
|
-40.744
|
134.410
|
1.030
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.387
|
177.824
|
251.569
|
36.032
|
65.721
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
540.640
|
713.900
|
734.987
|
617.951
|
808.857
|